# 🎯 LỘ TRÌNH HỌC TESTER 3–4 THÁNG
## Dành cho người chuyển ngành | Checklist hàng tuần

---

> **Hướng dẫn sử dụng:** In ra hoặc lưu file. Tick ✅ vào ô trống khi hoàn thành. Mỗi cuối tuần tự đánh giá theo thang 1–5.

---

# 📅 THÁNG 1 — NỀN TẢNG KHÁI NIỆM & CÔNG CỤ

### 🎯 Mục tiêu tháng: Hiểu được Testing là gì, biết dùng ít nhất 3 công cụ cơ bản

---

## TUẦN 1 — Tư duy Tester & Kiến thức nền

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Đọc: Software Testing là gì? Tại sao cần Tester? | | |
| 2 | [ ] Tìm hiểu: SDLC (Software Development Life Cycle) — 6 giai đoạn | | |
| 3 | [ ] Tìm hiểu: STLC (Software Testing Life Cycle) — 6 giai đoạn | | |
| 4 | [ ] Phân biệt: Verification vs Validation | | |
| 5 | [ ] Phân biệt: Manual Testing vs Automation Testing | | |
| 6 | [ ] Học khái niệm: Black-box / White-box / Grey-box Testing | | |
| 7 | [ ] Đọc: Các loại Testing — Functional, Non-functional, Regression, Smoke, Sanity | | |
| 8 | [ ] Xem 2–3 video YouTube về "Software Testing cho người mới" | | |
| 9 | [ ] Lập tài khoản **Guru99**, đọc ít nhất 5 bài trên trang | | |
| 10 | [ ] Ghi chép tóm tắt các khái niệm đã học vào notebook/Notion | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

**📝 Ghi chú tuần 1:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## TUẦN 2 — Quy trình Testing & Bug

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Học: Bug/Defect là gì? Vòng đời của Bug (Bug Life Cycle) | | |
| 2 | [ ] Học: Phân loại Bug — Severity (mức độ nghiêm trọng) vs Priority (ưu tiên) | | |
| 3 | [ ] Phân biệt: Error / Bug / Failure / Fault | | |
| 4 | [ ] Tìm hiểu: Test Level — Unit / Integration / System / Acceptance | | |
| 5 | [ ] Tìm hiểu: Test Types — Performance, Security, Usability, Compatibility | | |
| 6 | [ ] Đọc: Agile Testing là gì? Scrum và vai trò của Tester trong Agile | | |
| 7 | [ ] Xem video: "A day in the life of a Software Tester" | | |
| 8 | [ ] Tìm hiểu: Requirement Document là gì? Cách đọc hiểu requirement | | |
| 9 | [ ] Bài tập: Liệt kê 10 bug tiềm ẩn trong app mua sắm bất kỳ | | |
| 10 | [ ] Ôn lại toàn bộ kiến thức tuần 1 + 2, tự kiểm tra | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

**📝 Ghi chú tuần 2:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## TUẦN 3 — Công cụ cơ bản Tester cần biết

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] **Cài đặt:** Jira (dùng bản cloud free tại atlassian.com) | | |
| 2 | [ ] Tạo project Jira đầu tiên, tạo thử 5 issue/bug ticket | | |
| 3 | [ ] **Cài đặt:** TestRail hoặc dùng TestLink (quản lý test case) | | |
| 4 | [ ] Thực hành: Tạo test suite + 10 test case mẫu trên TestRail | | |
| 5 | [ ] **Cài đặt:** Postman (test API) — tạo tài khoản, xem giao diện | | |
| 6 | [ ] Xem tutorial: Postman cơ bản — GET/POST request là gì | | |
| 7 | [ ] **Cài đặt:** Chrome DevTools — tìm hiểu tab Network, Console | | |
| 8 | [ ] Tìm hiểu: Trello — tạo board quản lý công việc học tập cá nhân | | |
| 9 | [ ] Thực hành: Dùng Chrome DevTools xem request/response của 1 website | | |
| 10 | [ ] Tìm hiểu: Excel/Google Sheets — dùng để viết test case thủ công | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

**📝 Ghi chú tuần 3:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## TUẦN 4 — HTTP, Database & API cơ bản

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Học: HTTP là gì? Các method: GET, POST, PUT, DELETE, PATCH | | |
| 2 | [ ] Học: HTTP Status Code — 200, 201, 400, 401, 403, 404, 500 | | |
| 3 | [ ] Học: API là gì? REST API hoạt động thế nào? | | |
| 4 | [ ] Thực hành Postman: Gọi API public (jsonplaceholder.typicode.com) | | |
| 5 | [ ] Thực hành: GET, POST với Postman — xem Response Body & Status | | |
| 6 | [ ] Học: Database cơ bản — Table, Row, Column, Primary Key là gì | | |
| 7 | [ ] **Cài đặt:** MySQL hoặc dùng online SQL (sqliteonline.com) | | |
| 8 | [ ] Thực hành SQL: SELECT, WHERE, ORDER BY, LIMIT cơ bản | | |
| 9 | [ ] Ôn tập: Viết tóm tắt 1 trang A4 toàn bộ kiến thức tháng 1 | | |
| 10 | [ ] Tự kiểm tra: Làm quiz online về Software Testing basics | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

**📝 Ghi chú tuần 4:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## 🏁 MILESTONE THÁNG 1

| Tiêu chí | Đạt được |
|----------|:--------:|
| [ ] Giải thích được SDLC, STLC, Bug Life Cycle | |
| [ ] Phân biệt được Severity vs Priority | |
| [ ] Đã dùng Jira tạo bug ticket | |
| [ ] Đã dùng Postman gọi API thành công | |
| [ ] Biết viết câu SQL SELECT cơ bản | |
| [ ] Có notebook/Notion ghi chép đầy đủ | |

## 🛠️ CÔNG CỤ ĐÃ CÀI — THÁNG 1

| Công cụ | Link | Đã cài |
|---------|------|:------:|
| Jira Cloud | atlassian.com | [ ] |
| TestRail | testrail.com | [ ] |
| Postman | postman.com | [ ] |
| Chrome DevTools | Có sẵn trong Chrome | [ ] |
| MySQL / SQLite Online | sqliteonline.com | [ ] |
| Notion / Google Docs | notion.so | [ ] |

---
---

# 📅 THÁNG 2 — KỸ NĂNG CỨNG: TEST CASE & BUG REPORT

### 🎯 Mục tiêu tháng: Viết được Test Case chuẩn & Bug Report chuyên nghiệp

---

## TUẦN 5 — Kỹ thuật thiết kế Test Case

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Học: Test Case là gì? Cấu trúc 1 test case chuẩn (8 trường) | | |
| 2 | [ ] Học kỹ thuật: **Equivalence Partitioning** (phân vùng tương đương) | | |
| 3 | [ ] Học kỹ thuật: **Boundary Value Analysis** (phân tích giá trị biên) | | |
| 4 | [ ] Học kỹ thuật: **Decision Table Testing** (bảng quyết định) | | |
| 5 | [ ] Học kỹ thuật: **State Transition Testing** | | |
| 6 | [ ] Học kỹ thuật: **Use Case Testing** | | |
| 7 | [ ] Bài tập: Áp dụng EP + BVA cho form đăng ký (tuổi 18–60) | | |
| 8 | [ ] Bài tập: Viết Decision Table cho chức năng login | | |
| 9 | [ ] Xem ví dụ test case mẫu trên mạng, so sánh với bài của mình | | |
| 10 | [ ] Tạo template test case trên Google Sheets | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 6 — Thực hành viết Test Case

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Chọn 1 website thực tế (ví dụ: Tiki, Shopee, Facebook Login) | | |
| 2 | [ ] Viết test case cho chức năng **Đăng nhập** (ít nhất 15 cases) | | |
| 3 | [ ] Viết test case cho chức năng **Đăng ký** (ít nhất 15 cases) | | |
| 4 | [ ] Viết test case cho chức năng **Tìm kiếm sản phẩm** | | |
| 5 | [ ] Viết test case cho chức năng **Thêm vào giỏ hàng** | | |
| 6 | [ ] Phân loại test case: Positive / Negative / Edge case | | |
| 7 | [ ] Review lại test case: Đủ tiền điều kiện? Bước rõ ràng? Kết quả mong đợi? | | |
| 8 | [ ] Upload test case lên TestRail, tổ chức thành Test Suite | | |
| 9 | [ ] Nhờ bạn bè/mentor review test case, nhận feedback | | |
| 10 | [ ] Chỉnh sửa sau feedback, lưu bản hoàn thiện | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 7 — Kỹ năng viết Bug Report

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Học: Bug Report chuẩn gồm những gì? (10 trường bắt buộc) | | |
| 2 | [ ] Học cách đặt tiêu đề bug: **[Module] - Mô tả ngắn gọn - Điều kiện** | | |
| 3 | [ ] Phân biệt rõ: Severity P1/P2/P3/P4 và Priority High/Medium/Low | | |
| 4 | [ ] Học cách viết **Steps to Reproduce** rõ ràng, ai cũng tái hiện được | | |
| 5 | [ ] Học cách chụp screenshot + annotate bug (dùng Lightshot/Greenshot) | | |
| 6 | [ ] Học cách record màn hình bug (dùng Loom hoặc OBS) | | |
| 7 | [ ] Bài tập: Tìm 5 bug thật trên 1 website, viết bug report cho mỗi cái | | |
| 8 | [ ] Thực hành: Tạo 5 bug trên Jira với đầy đủ thông tin, screenshot | | |
| 9 | [ ] Tìm hiểu: Cách attach log file, network request vào bug report | | |
| 10 | [ ] So sánh bug report của mình với mẫu chuẩn trên Guru99 | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 8 — API Testing nâng cao & SQL thực chiến

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Postman: Tạo Collection, tổ chức API theo folder | | |
| 2 | [ ] Postman: Viết test script cơ bản (kiểm tra status code, response body) | | |
| 3 | [ ] Postman: Dùng Environment Variables ({{base_url}}, {{token}}) | | |
| 4 | [ ] Postman: Chạy Collection Runner — test nhiều API cùng lúc | | |
| 5 | [ ] SQL: Thực hành JOIN (INNER JOIN, LEFT JOIN) | | |
| 6 | [ ] SQL: Thực hành GROUP BY, COUNT, SUM, AVG | | |
| 7 | [ ] SQL: Viết query kiểm tra data sau khi submit form (SELECT * WHERE...) | | |
| 8 | [ ] SQL: Thực hành INSERT, UPDATE, DELETE (cẩn thận dùng WHERE) | | |
| 9 | [ ] Bài tập tổng hợp: Test 1 API, verify data trên DB bằng SQL | | |
| 10 | [ ] Ôn tập tháng 2 — Lập danh sách điểm mạnh/yếu của bản thân | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## 🏁 MILESTONE THÁNG 2

| Tiêu chí | Đạt được |
|----------|:--------:|
| [ ] Viết được Test Case đúng kỹ thuật EP, BVA | |
| [ ] Có ít nhất 50 test case cho 1 module | |
| [ ] Viết được Bug Report chuẩn, rõ ràng trên Jira | |
| [ ] Chụp/quay màn hình bug có annotation | |
| [ ] Gọi API + viết test script trên Postman | |
| [ ] Truy vấn SQL JOIN cơ bản thành thục | |

## 🛠️ CÔNG CỤ ĐÃ CÀI — THÁNG 2

| Công cụ | Mục đích | Đã cài |
|---------|----------|:------:|
| Lightshot / Greenshot | Chụp & annotate screenshot | [ ] |
| Loom / OBS | Record bug video | [ ] |
| TestRail | Quản lý test case | [ ] |
| Jira (nâng cao) | Bug tracking đầy đủ | [ ] |
| Postman (nâng cao) | API Testing + Scripts | [ ] |

---
---

# 📅 THÁNG 3 — THỰC HÀNH DỰ ÁN MẪU & XÂY DỰNG CV

### 🎯 Mục tiêu tháng: Có portfolio thực tế, CV chuyên nghiệp, sẵn sàng apply

---

## TUẦN 9 — Chọn dự án & lập kế hoạch test

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Chọn dự án mẫu: **Demoblaze** / **SauceDemo** / **OrangeHRM** / **Opencart** | | |
| 2 | [ ] Đọc hiểu tất cả tính năng của dự án đã chọn | | |
| 3 | [ ] Viết: **Test Plan** cơ bản (Scope, Approach, Resources, Schedule) | | |
| 4 | [ ] Liệt kê: Tất cả module cần test (ít nhất 8 module) | | |
| 5 | [ ] Tạo project trên Jira, setup board Kanban/Scrum | | |
| 6 | [ ] Viết User Story cho 3 tính năng chính theo format: **As a / I want / So that** | | |
| 7 | [ ] Xác định: Test scope, Out of scope | | |
| 8 | [ ] Xác định: Entry criteria & Exit criteria | | |
| 9 | [ ] Tạo Test Suite trên TestRail theo từng module | | |
| 10 | [ ] Lên lịch: Timeline test từng module trong 2 tuần | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 10 — Thực hành test toàn bộ dự án

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Test module **Đăng nhập/Đăng ký** — viết đủ test case, execute, log kết quả | | |
| 2 | [ ] Test module **Tìm kiếm & Filter** — positive + negative cases | | |
| 3 | [ ] Test module **Thêm vào giỏ hàng & Checkout** | | |
| 4 | [ ] Test module **Form nhập liệu** — validation, special characters | | |
| 5 | [ ] Test **API của dự án** bằng Postman (nếu có) | | |
| 6 | [ ] Log tất cả bug tìm được vào Jira (mục tiêu: ít nhất 10 bug) | | |
| 7 | [ ] Phân loại bug theo Severity & Priority | | |
| 8 | [ ] Test lại sau "fix" (Regression Testing) — giả lập fix bằng cách note | | |
| 9 | [ ] Chụp screenshot/video evidence cho mỗi bug quan trọng | | |
| 10 | [ ] Viết **Test Execution Report** — Pass/Fail ratio, bug summary | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 11 — Xây dựng Portfolio & GitHub

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] **Tạo tài khoản GitHub** (nếu chưa có) | | |
| 2 | [ ] Tạo repository: "qa-portfolio" hoặc "testing-projects" | | |
| 3 | [ ] Upload: Test Plan, Test Cases (Excel/CSV), Bug Reports | | |
| 4 | [ ] Viết **README.md** cho repo: Giới thiệu dự án, công cụ dùng, kết quả | | |
| 5 | [ ] Tạo thêm repo cho Postman Collection (export file .json) | | |
| 6 | [ ] Chụp ảnh màn hình Jira board, Postman kết quả — lưu vào portfolio | | |
| 7 | [ ] (Nâng cao) Tìm hiểu Selenium IDE — record & playback test cơ bản | | |
| 8 | [ ] (Nâng cao) Cài Selenium IDE, record 1 test flow login | | |
| 9 | [ ] Tạo tài khoản **LinkedIn**, điền đầy đủ thông tin | | |
| 10 | [ ] Viết bài LinkedIn đầu tiên về hành trình chuyển sang QA | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 12 — Viết CV & Chuẩn bị Apply

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Nghiên cứu 10 JD (Job Description) Tester Fresher/Junior | | |
| 2 | [ ] Liệt kê các keyword xuất hiện nhiều nhất trong JD | | |
| 3 | [ ] Viết bản nháp CV — dùng template IT trên Canva/Overleaf | | |
| 4 | [ ] Phần **Skills:** Liệt kê công cụ đã dùng, kỹ thuật test đã biết | | |
| 5 | [ ] Phần **Projects:** Mô tả dự án mẫu theo format STAR hoặc mô tả ngắn | | |
| 6 | [ ] Phần **Summary/Objective:** Viết 3–5 dòng giới thiệu bản thân | | |
| 7 | [ ] Thêm link GitHub, LinkedIn vào CV | | |
| 8 | [ ] Nhờ người review CV — bạn bè, mentor, group Facebook QA Vietnam | | |
| 9 | [ ] Chỉnh sửa CV theo feedback, export PDF | | |
| 10 | [ ] Lập danh sách 20 công ty muốn apply (startup, outsource, product) | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## 🏁 MILESTONE THÁNG 3

| Tiêu chí | Đạt được |
|----------|:--------:|
| [ ] Có Test Plan đầy đủ cho 1 dự án mẫu | |
| [ ] Có ít nhất 60 test case đã execute | |
| [ ] Có ít nhất 10 bug report trên Jira | |
| [ ] GitHub portfolio có ít nhất 2 repo | |
| [ ] CV hoàn chỉnh, đã qua review | |
| [ ] LinkedIn profile đầy đủ, chuyên nghiệp | |

## 🛠️ CÔNG CỤ ĐÃ CÀI — THÁNG 3

| Công cụ | Mục đích | Đã cài |
|---------|----------|:------:|
| GitHub | Lưu portfolio | [ ] |
| Selenium IDE | Automation cơ bản | [ ] |
| Canva / Overleaf | Tạo CV | [ ] |
| OrangeHRM / Demoblaze | Dự án thực hành | [ ] |
| Loom | Video demo portfolio | [ ] |

---
---

# 📅 THÁNG 4 — PHỎNG VẤN & BÀI TEST ĐẦU VÀO

### 🎯 Mục tiêu tháng: Tự tin phỏng vấn, pass bài test thực hành

---

## TUẦN 13 — Ôn lý thuyết phỏng vấn

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Ôn lại: SDLC, STLC, Bug Life Cycle — giải thích được không cần nhìn | | |
| 2 | [ ] Ôn lại: Các kỹ thuật thiết kế test case (EP, BVA, Decision Table) | | |
| 3 | [ ] Học câu hỏi: "Bạn sẽ test cái gì nếu được cho 1 cây bút bi?" | | |
| 4 | [ ] Học câu hỏi: "Tester tìm được bug nhưng developer nói không phải bug — bạn làm gì?" | | |
| 5 | [ ] Học câu hỏi: "Làm sao test khi không có requirement?" | | |
| 6 | [ ] Học câu hỏi: "Smoke test và Sanity test khác nhau thế nào?" | | |
| 7 | [ ] Học câu hỏi: "Regression testing là gì, khi nào thực hiện?" | | |
| 8 | [ ] Tìm danh sách "Top 50 câu hỏi phỏng vấn QA" trên Guru99/vietnamworks | | |
| 9 | [ ] Luyện tập: Tự trả lời 10 câu hỏi trước gương hoặc quay video | | |
| 10 | [ ] Tham gia group Facebook/Discord QA Vietnam — đọc kinh nghiệm của người đi trước | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 14 — Luyện thi bài test thực hành

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Tải đề test mẫu: Tìm "QA fresher test sample" trên Google | | |
| 2 | [ ] Làm bài test mẫu số 1: Viết test case cho chức năng login trong 30 phút | | |
| 3 | [ ] Làm bài test mẫu số 2: Viết bug report từ mô tả tình huống | | |
| 4 | [ ] Luyện tập: Đọc requirement 5 phút, liệt kê test scenario trong 10 phút | | |
| 5 | [ ] Luyện tập: Tìm bug trên website thật (buggy sites: testingchallenges.com) | | |
| 6 | [ ] Luyện SQL: Làm 10 bài trên HackerRank SQL (Easy level) | | |
| 7 | [ ] Luyện Postman: Test 1 API mới chưa từng dùng trong 1 tiếng | | |
| 8 | [ ] Mock test: Nhờ người ra đề, làm bài trong 60 phút có deadline | | |
| 9 | [ ] Xem lại bài làm mock test — note điểm cần cải thiện | | |
| 10 | [ ] Chuẩn bị: In CV, test đường link GitHub/portfolio | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 15 — Apply hàng loạt & Phỏng vấn thật

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Apply ít nhất 5 công ty/ngày (ITViec, TopDev, LinkedIn, VietnamWorks) | | |
| 2 | [ ] Tùy chỉnh CV theo từng JD (thay đổi keyword phù hợp) | | |
| 3 | [ ] Chuẩn bị câu hỏi để hỏi ngược nhà tuyển dụng (3–5 câu) | | |
| 4 | [ ] Phỏng vấn HR round: Luyện câu "Tại sao bạn muốn chuyển sang QA?" | | |
| 5 | [ ] Phỏng vấn Technical round: Ôn lại toàn bộ lý thuyết tháng 1–2 | | |
| 6 | [ ] Sau mỗi phỏng vấn: Ghi lại câu hỏi đã được hỏi | | |
| 7 | [ ] Gửi email cảm ơn sau phỏng vấn (professional etiquette) | | |
| 8 | [ ] Follow up sau 3–5 ngày nếu chưa có kết quả | | |
| 9 | [ ] Tham gia ít nhất 1 buổi meetup/webinar về QA Testing | | |
| 10 | [ ] Cập nhật hồ sơ: Thêm bất kỳ kỹ năng mới học được | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## TUẦN 16 — Tổng kết & Chuẩn bị onboarding

| # | Nội dung | Hoàn thành | Ghi chú |
|---|----------|:----------:|---------|
| 1 | [ ] Ôn lại tất cả câu hỏi phỏng vấn đã bị hỏi — trả lời tốt hơn | | |
| 2 | [ ] (Nếu chưa có offer) Tăng tốc apply, target 10 công ty/ngày | | |
| 3 | [ ] (Nâng cao) Bắt đầu học Selenium WebDriver + Java/Python cơ bản | | |
| 4 | [ ] (Nâng cao) Tìm hiểu Cypress hoặc Playwright — xem overview | | |
| 5 | [ ] Khi nhận offer: Thương lượng lương dựa trên market rate | | |
| 6 | [ ] Chuẩn bị cho ngày đầu đi làm: Hỏi trước về tech stack, process | | |
| 7 | [ ] Tổng kết: Viết nhật ký hành trình 4 tháng | | |
| 8 | [ ] Chia sẻ kinh nghiệm lên group/community để giúp người khác | | |
| 9 | [ ] Lập kế hoạch học tiếp: Automation Testing, ISTQB, API Testing nâng cao | | |
| 10 | [ ] **Chúc mừng bạn! 🎉 Bạn đã hoàn thành lộ trình 4 tháng!** | | |

**⭐ Tự đánh giá cuối tuần: ___/5**

---

## 🏁 MILESTONE THÁNG 4

| Tiêu chí | Đạt được |
|----------|:--------:|
| [ ] Trả lời được 80% câu hỏi phỏng vấn phổ biến | |
| [ ] Pass ít nhất 1 bài test thực hành mock | |
| [ ] Đã apply ít nhất 30 công ty | |
| [ ] Có ít nhất 3 buổi phỏng vấn thật | |
| [ ] Nhận được offer đầu tiên 🎊 | |

---
---

# 📊 BẢNG THEO DÕI TIẾN ĐỘ TỔNG THỂ

## Điểm tự đánh giá hàng tuần

| Tuần | Nội dung chính | Điểm | Ghi chú |
|------|---------------|------|---------|
| Tuần 1 | Tư duy Tester & SDLC/STLC | /5 | |
| Tuần 2 | Bug & Quy trình Testing | /5 | |
| Tuần 3 | Jira, Postman, DevTools | /5 | |
| Tuần 4 | API, SQL cơ bản | /5 | |
| Tuần 5 | Kỹ thuật thiết kế test case | /5 | |
| Tuần 6 | Thực hành viết test case | /5 | |
| Tuần 7 | Bug Report chuyên nghiệp | /5 | |
| Tuần 8 | API Testing nâng cao, SQL | /5 | |
| Tuần 9 | Test Plan & Dự án mẫu | /5 | |
| Tuần 10 | Execute Test & Log bug | /5 | |
| Tuần 11 | Portfolio & GitHub | /5 | |
| Tuần 12 | CV & Chuẩn bị apply | /5 | |
| Tuần 13 | Ôn lý thuyết phỏng vấn | /5 | |
| Tuần 14 | Luyện bài test thực hành | /5 | |
| Tuần 15 | Apply & Phỏng vấn thật | /5 | |
| Tuần 16 | Tổng kết & Onboarding | /5 | |
| **TỔNG** | | **/80** | |

---

# 📚 TÀI NGUYÊN HỌC TẬP

## Websites & Tài liệu

| Tên | Link | Loại |
|-----|------|------|
| Guru99 | guru99.com | Lý thuyết Testing |
| ISTQB Glossary | glossary.istqb.org | Thuật ngữ chuẩn |
| TestingChallenges | testingchallenges.com | Thực hành tìm bug |
| JSONPlaceholder | jsonplaceholder.typicode.com | API thực hành |
| HackerRank SQL | hackerrank.com/domains/sql | Luyện SQL |
| Sauce Demo | saucedemo.com | Dự án thực hành |
| OrangeHRM Demo | demo.orangehrm.com | Dự án thực hành |
| Demoblaze | demoblaze.com | E-commerce mẫu |

## YouTube Channels tiếng Việt & tiếng Anh

| Channel | Ngôn ngữ |
|---------|----------|
| Software Testing Mentor | Tiếng Anh |
| SDET- QA | Tiếng Anh |
| Testing Vietnam (Facebook Group) | Tiếng Việt |
| QA Vietnam Community | Tiếng Việt |

## Group cộng đồng

| Tên Group | Nền tảng |
|-----------|----------|
| Software Tester Vietnam | Facebook |
| QA/QC Vietnam | Facebook |
| Test Automation University | Discord/Online |

---

# 🗂️ TEMPLATE NHANH

## 📋 Cấu trúc Test Case chuẩn

```
Test Case ID   : TC_[Module]_[STT]
Test Case Name : [Mô tả ngắn gọn chức năng cần test]
Module         : [Tên module]
Precondition   : [Điều kiện cần có trước khi test]
Test Data      : [Dữ liệu dùng để test]
Test Steps     : 1. Bước 1
                 2. Bước 2
                 3. Bước 3
Expected Result: [Kết quả mong đợi]
Actual Result  : [Điền sau khi chạy test]
Status         : Pass / Fail / Blocked
Priority       : High / Medium / Low
```

---

## 🐛 Cấu trúc Bug Report chuẩn

```
Bug ID          : BUG_[Module]_[STT]
Title           : [Module] - Mô tả lỗi - Điều kiện xảy ra
Reporter        : [Tên bạn]
Date Found      : [Ngày tìm ra]
Environment     : Browser/OS/Version
Severity        : Critical / Major / Minor / Trivial
Priority        : High / Medium / Low
Status          : New

Steps to Reproduce:
  1. Truy cập [URL]
  2. Làm [hành động A]
  3. Nhập [dữ liệu B]
  4. Click [button C]

Expected Result : [Điều gì phải xảy ra]
Actual Result   : [Điều gì đang xảy ra - LỖI]
Attachment      : [Link screenshot/video]
Note            : [Thông tin bổ sung nếu có]
```

---

## 💡 Câu hỏi phỏng vấn thường gặp & Gợi ý trả lời

| Câu hỏi | Từ khóa cần đề cập |
|---------|-------------------|
| SDLC là gì? | Requirements → Design → Code → Test → Deploy → Maintain |
| STLC là gì? | Requirement Analysis → Planning → Design → Execution → Closure |
| Severity vs Priority? | Severity = mức độ ảnh hưởng kỹ thuật / Priority = thứ tự sửa theo business |
| Smoke test là gì? | Test nhanh tính năng chính, xác nhận build ổn định |
| Regression test? | Test lại sau khi fix bug hoặc thêm tính năng mới |
| Test mà không có requirement? | Dùng kinh nghiệm, explore, hỏi stakeholder, test theo common sense |

---

> **💪 Lời nhắn cuối:**
> Con đường chuyển ngành sang QA không dễ nhưng hoàn toàn khả thi trong 3–4 tháng nếu bạn học đều đặn **2–3 tiếng/ngày**. Đừng bỏ qua bước thực hành — lý thuyết suông sẽ không giúp bạn pass phỏng vấn. Hãy build portfolio thật, tìm bug thật, viết test case thật. Chúc bạn sớm có offer QA đầu tiên! 🚀

---

*📌 Phiên bản: 1.0 | Cập nhật: 2025 | Lưu file .md để in hoặc dùng Notion/Obsidian*