# 📋 TEST PLAN TEMPLATE
### Dành cho Fresher Tester | Dự án nhỏ

---

> **📌 Hướng dẫn sử dụng template:**
> - Các phần trong `[ ]` là chỗ bạn cần điền thông tin thực tế
> - Phần chữ *nghiêng màu xám* là gợi ý / ví dụ mẫu — xóa đi sau khi điền
> - Ví dụ mẫu trong template dựa trên **App Đăng nhập đơn giản**
> - Không cần điền tất cả nếu mục nào không áp dụng — ghi rõ "N/A"

---

## 📄 Thông tin chung

| Trường | Nội dung |
|---|---|
| **Tên dự án** | `[Tên dự án của bạn]` |
| **Tên tài liệu** | Test Plan |
| **Phiên bản** | `[v1.0]` |
| **Ngày tạo** | `[DD/MM/YYYY]` |
| **Người tạo** | `[Họ tên của bạn]` |
| **Người review** | `[Họ tên senior / mentor]` |
| **Trạng thái** | `[ ] Draft` `[ ] Reviewed` `[ ] Approved` |

> *Ví dụ mẫu:*
> *Tên dự án: Simple Login App | Phiên bản: v1.0 | Ngày tạo: 15/01/2025*

---

## 1. 🎯 Test Scope — Phạm vi kiểm thử

> **💡 Hướng dẫn:**
> Mục này trả lời câu hỏi: **"Chúng ta sẽ test cái gì và KHÔNG test cái gì?"**
> - **In Scope** = những tính năng/chức năng BẠN SẼ test
> - **Out of Scope** = những thứ KHÔNG test (vì ngoài phạm vi, chưa làm xong, hoặc team khác phụ trách)
> - Liệt kê rõ ràng để tránh tranh cãi sau này với dev/PM

---

### ✅ In Scope — Những gì SẼ được test

| # | Tính năng / Chức năng | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 1 | `[Tên tính năng 1]` | `[Mô tả ngắn gọn]` |
| 2 | `[Tên tính năng 2]` | `[Mô tả ngắn gọn]` |
| 3 | `[Tên tính năng 3]` | `[Mô tả ngắn gọn]` |

> *Ví dụ mẫu — App đăng nhập:*
>
> | # | Tính năng | Mô tả ngắn |
> |---|---|---|
> | 1 | Đăng nhập bằng email/password | Kiểm tra login thành công và thất bại |
> | 2 | Validation form | Email sai định dạng, password để trống |
> | 3 | Chức năng "Quên mật khẩu" | Gửi link reset qua email |
> | 4 | Giao diện trang login | Hiển thị đúng trên Chrome, Firefox |

---

### ❌ Out of Scope — Những gì KHÔNG test (lần này)

| # | Hạng mục | Lý do không test |
|---|---|---|
| 1 | `[Hạng mục]` | `[Lý do: chưa làm xong / ngoài phạm vi / team khác lo]` |
| 2 | `[Hạng mục]` | `[Lý do]` |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | # | Hạng mục | Lý do không test |
> |---|---|---|
> | 1 | Tính năng đăng ký tài khoản mới | Chưa được phát triển trong sprint này |
> | 2 | Performance / Load testing | Không nằm trong yêu cầu dự án nhỏ |
> | 3 | Ứng dụng mobile (iOS/Android) | Chỉ test web version |
> | 4 | Tích hợp third-party API | Team backend phụ trách riêng |

---

## 2. 🔍 Test Approach — Phương pháp kiểm thử

> **💡 Hướng dẫn:**
> Mục này giải thích **"Chúng ta sẽ test NHƯ THẾ NÀO?"**
> - Chọn loại test nào: manual hay automation (hoặc cả hai)
> - Chọn cấp độ test: Unit / Integration / System / UAT
> - Với fresher và dự án nhỏ: thường chủ yếu là **Manual Testing + System Testing**

---

### 2.1 Loại hình kiểm thử

| Loại test | Áp dụng? | Ghi chú |
|---|---|---|
| **Manual Testing** | `[ ] Có` `[ ] Không` | `[Mô tả khi nào dùng]` |
| **Automation Testing** | `[ ] Có` `[ ] Không` | `[Tool sử dụng nếu có]` |
| **Exploratory Testing** | `[ ] Có` `[ ] Không` | `[Test tự do, không cần script]` |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | Loại test | Áp dụng? | Ghi chú |
> |---|---|---|
> | Manual Testing | ✅ Có | Test toàn bộ các chức năng theo test case |
> | Automation Testing | ❌ Không | Dự án nhỏ, không đủ thời gian setup |
> | Exploratory Testing | ✅ Có | Dành 1-2 giờ test tự do cuối sprint |

---

### 2.2 Cấp độ kiểm thử (Test Level)

> **💡 Giải thích nhanh các cấp độ:**
> - **Unit Test**: Test từng function nhỏ — thường do Dev làm
> - **Integration Test**: Test các module kết hợp với nhau
> - **System Test**: Test toàn bộ hệ thống từ góc nhìn người dùng — **Tester làm chính**
> - **UAT (User Acceptance Test)**: Khách hàng/user thật dùng thử và chấp nhận

| Cấp độ | Ai thực hiện | Áp dụng cho dự án này? |
|---|---|---|
| Unit Test | Dev | `[ ] Có` `[ ] Không` |
| Integration Test | Dev + Tester | `[ ] Có` `[ ] Không` |
| **System Test** | **Tester** | `[ ] Có` `[ ] Không` |
| UAT | Khách hàng / PM | `[ ] Có` `[ ] Không` |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | Cấp độ | Ai thực hiện | Áp dụng? |
> |---|---|---|
> | Unit Test | Dev tự làm | ✅ Có (Dev lo) |
> | Integration Test | Dev + Tester | ✅ Có — kiểm tra login gọi API auth đúng không |
> | System Test | Tester (mình) | ✅ Có — test chính |
> | UAT | PM review | ✅ Có — trước khi release |

---

### 2.3 Kỹ thuật thiết kế test case

> **💡 Hướng dẫn:** Tick vào kỹ thuật bạn sẽ dùng để viết test case

- `[ ]` **Equivalence Partitioning** — Chia input thành nhóm hợp lệ / không hợp lệ
- `[ ]` **Boundary Value Analysis** — Test giá trị biên (min, max, min-1, max+1)
- `[ ]` **Decision Table** — Test nhiều điều kiện kết hợp
- `[ ]` **Error Guessing** — Đoán lỗi dựa trên kinh nghiệm

> *Ví dụ mẫu — App đăng nhập:*
> - ✅ **Equivalence Partitioning**: Email hợp lệ vs không hợp lệ; password đúng vs sai
> - ✅ **Boundary Value Analysis**: Password tối thiểu 8 ký tự → test 7, 8, 9 ký tự
> - ✅ **Error Guessing**: Thử nhập SQL injection, để trắng, nhập toàn khoảng trắng

---

## 3. 🚦 Entry / Exit Criteria

> **💡 Hướng dẫn:**
> - **Entry Criteria** = Điều kiện để **BẮT ĐẦU** test. Nếu chưa đủ điều kiện → chưa được test
> - **Exit Criteria** = Điều kiện để **KẾT THÚC** test. Đạt đủ tiêu chí → test xong, OK release
> - Đây là "hợp đồng ngầm" giữa tester và dev/PM — rất quan trọng!

---

### ✅ Entry Criteria — Điều kiện để bắt đầu test

> Tick vào những điều kiện phải ĐẠT ĐƯỢC trước khi bắt đầu test:

- `[ ]` Build/version mới đã được deploy lên môi trường test
- `[ ]` Tài liệu yêu cầu (Requirements/User Story) đã được confirm
- `[ ]` Test cases đã được viết và review xong
- `[ ]` Môi trường test đã sẵn sàng (server, database, tài khoản test)
- `[ ]` Dev đã fix xong các blocker bugs từ build trước (nếu có)
- `[ ]` `[Thêm điều kiện đặc thù của dự án bạn]`

> *Ví dụ mẫu — App đăng nhập:*
> - ✅ API đăng nhập đã được deploy lên staging server
> - ✅ Database test đã có sẵn tài khoản test (test@gmail.com / Test@123)
> - ✅ 15 test cases cho login đã được senior review và approve
> - ✅ Trang login load được bình thường, không bị lỗi 404/500

---

### 🏁 Exit Criteria — Điều kiện để kết thúc test

> Test được coi là XONG khi đạt tất cả các tiêu chí sau:

| Tiêu chí | Ngưỡng đạt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỷ lệ test case đã chạy | `[X]`% | *Ví dụ: 100%* |
| Tỷ lệ test case PASS | `[X]`% | *Ví dụ: ≥ 95%* |
| Số bug Critical còn mở | `[X]` bug | *Ví dụ: 0 bug* |
| Số bug Major còn mở | `[X]` bug | *Ví dụ: ≤ 2 bug* |
| Test report đã gửi | `[ ] Có` | |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | Tiêu chí | Ngưỡng đạt | Ghi chú |
> |---|---|---|
> | Tỷ lệ test case đã chạy | 100% | Phải chạy hết, không bỏ sót |
> | Tỷ lệ test case PASS | ≥ 90% | Tối thiểu 9/10 case phải pass |
> | Số bug Critical/Blocker | 0 bug | Không được còn bug chặn người dùng login |
> | Số bug Major | ≤ 1 bug | Phải có kế hoạch fix trong sprint sau |
> | Test Summary Report | ✅ Đã gửi cho PM | Gửi trước 5pm ngày kết thúc test |

---

## 4. 🖥️ Test Environment — Môi trường kiểm thử

> **💡 Hướng dẫn:**
> Mô tả chi tiết môi trường mà bạn sẽ thực hiện test.
> Tại sao quan trọng? Vì "chạy được trên máy mình" không có nghĩa là chạy được trên máy user!
> Ghi rõ để khi bug xảy ra, dev biết chính xác môi trường để reproduce.

---

### 4.1 Phần cứng & Hệ điều hành

| Thiết bị | Hệ điều hành | RAM | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| `[Máy tính / Laptop]` | `[Windows 10/11, macOS...]` | `[GB]` | `[Máy test chính]` |
| `[Thiết bị khác nếu có]` | `[...]` | `[...]` | `[...]` |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | Thiết bị | Hệ điều hành | RAM | Ghi chú |
> |---|---|---|---|
> | Laptop Dell Inspiron | Windows 11 Home | 8GB | Máy test chính của tester |
> | MacBook Air M1 | macOS Ventura | 8GB | Test cross-platform nếu có thời gian |

---

### 4.2 Trình duyệt (Browser)

| Browser | Phiên bản | Ưu tiên |
|---|---|---|
| `[Chrome]` | `[Version X]` | `[ ] Chính` `[ ] Phụ` |
| `[Firefox]` | `[Version X]` | `[ ] Chính` `[ ] Phụ` |
| `[Edge]` | `[Version X]` | `[ ] Chính` `[ ] Phụ` |
| `[Safari]` | `[Version X]` | `[ ] Chính` `[ ] Phụ` |

> *Ví dụ mẫu:*
>
> | Browser | Phiên bản | Ưu tiên |
> |---|---|---|
> | Google Chrome | 120.0 | ✅ Chính (80% user dùng Chrome) |
> | Mozilla Firefox | 121.0 | Phụ |
> | Microsoft Edge | 120.0 | Phụ |
> | Safari | 17.0 | Phụ — chỉ test khi có Mac |

---

### 4.3 Môi trường server / ứng dụng

| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| **URL môi trường test** | `[https://staging.yourapp.com]` |
| **URL môi trường prod** (để tham khảo) | `[https://yourapp.com]` |
| **Backend / API version** | `[v1.2.3]` |
| **Database** | `[MySQL 8.0 / PostgreSQL 14...]` |
| **Tài khoản test** | `[test_user@email.com / Password123]` |
| **Tài khoản admin test** | `[admin@email.com / Admin@456]` |

> ⚠️ **Lưu ý bảo mật:** Không commit password thật vào Git. Lưu thông tin nhạy cảm ở chỗ riêng (LastPass, Notion private, v.v.)

---

### 4.4 Công cụ sử dụng

| Công cụ | Mục đích | Link / Ghi chú |
|---|---|---|
| `[Jira / Trello]` | Quản lý bug, task | `[link workspace]` |
| `[Google Sheets / TestRail]` | Quản lý test case | `[link file]` |
| `[Postman]` | Test API (nếu cần) | `[...]` |
| `[Chrome DevTools]` | Debug, check network | Built-in |
| `[Slack / Teams]` | Giao tiếp nhóm | `[link channel]` |

---

## 5. 👥 Resources — Phân công nhân sự

> **💡 Hướng dẫn:**
> Ghi rõ **ai làm gì** để tránh chồng chéo hoặc bỏ sót công việc.
> Với dự án nhỏ, 1 người có thể đảm nhiệm nhiều vai trò — ghi rõ để mọi người biết.

---

### 5.1 Danh sách thành viên và vai trò

| Tên | Vai trò | Trách nhiệm chính | Email / Contact |
|---|---|---|---|
| `[Họ tên]` | `[Fresher Tester]` | `[Viết và thực thi test case]` | `[email]` |
| `[Họ tên]` | `[Senior Tester / Mentor]` | `[Review test case, hỗ trợ khi stuck]` | `[email]` |
| `[Họ tên]` | `[Developer]` | `[Fix bug, hỗ trợ setup môi trường]` | `[email]` |
| `[Họ tên]` | `[PM / BA]` | `[Cung cấp requirements, confirm UAT]` | `[email]` |

> *Ví dụ mẫu — App đăng nhập (team 4 người):*
>
> | Tên | Vai trò | Trách nhiệm chính | Contact |
> |---|---|---|---|
> | Nguyễn Văn A | Fresher Tester | Viết test case, thực thi test, báo cáo bug | vana@company.com |
> | Trần Thị B | Senior Tester | Review test plan + test case, sign-off | thib@company.com |
> | Lê Văn C | Developer | Fix bug, giải thích logic, deploy build | vanc@company.com |
> | Phạm Thị D | PM | Cung cấp user story, approve test plan, UAT | thid@company.com |

---

### 5.2 Phân công công việc chi tiết

| Công việc | Người phụ trách | Hỗ trợ bởi | Deadline |
|---|---|---|---|
| Viết Test Plan | `[Tên]` | `[Tên mentor]` | `[DD/MM]` |
| Viết Test Cases | `[Tên]` | `[Tên mentor]` | `[DD/MM]` |
| Review Test Cases | `[Tên mentor]` | — | `[DD/MM]` |
| Setup môi trường test | `[Tên dev]` | `[Tên tester]` | `[DD/MM]` |
| Thực thi test | `[Tên tester]` | — | `[DD/MM]` |
| Báo cáo bug | `[Tên tester]` | — | Hàng ngày |
| Viết Test Summary Report | `[Tên tester]` | `[Tên mentor]` | `[DD/MM]` |

---

## 6. 📅 Schedule — Lịch trình kiểm thử

> **💡 Hướng dẫn:**
> Lập kế hoạch thời gian cụ thể để không bị trễ deadline.
> Với dự án nhỏ, thường test trong **1-2 tuần**. Chia nhỏ thành các milestone rõ ràng.
> **Tip:** Luôn để buffer time (10-20%) cho việc fix + retest bất ngờ!

---

### 6.1 Bảng Milestone

| # | Milestone | Mô tả công việc | Người thực hiện | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Chuẩn bị** | Viết Test Plan, Test Cases | Tester | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 2 | **Review** | Review Test Plan + Cases với mentor | Tester + Mentor | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 3 | **Setup môi trường** | Cài đặt, config môi trường test | Dev + Tester | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 4 | **Test Execution** | Chạy test case, báo cáo bug | Tester | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 5 | **Bug Fix + Retest** | Dev fix bug, tester retest | Dev + Tester | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 6 | **UAT** | PM / client dùng thử | PM + Client | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |
| 7 | **Test Closure** | Viết Test Summary Report, lưu tài liệu | Tester | `[DD/MM]` | `[DD/MM]` | `[ ] Chưa bắt đầu` |

> *Ví dụ mẫu — Sprint 2 tuần (15/01 - 31/01/2025):*
>
> | # | Milestone | Mô tả | Người thực hiện | Bắt đầu | Kết thúc | Trạng thái |
> |---|---|---|---|---|---|---|
> | 1 | Chuẩn bị | Viết Test Plan + 15 test cases cho login | Văn A | 15/01 | 17/01 | ✅ Hoàn thành |
> | 2 | Review | Mentor Thị B review và feedback | Văn A + Thị B | 17/01 | 18/01 | ✅ Hoàn thành |
> | 3 | Setup môi trường | Dev Văn C deploy build lên staging | Văn C | 18/01 | 19/01 | 🔄 Đang làm |
> | 4 | Test Execution | Chạy 15 test cases, log bug lên Jira | Văn A | 20/01 | 24/01 | ⏳ Chưa bắt đầu |
> | 5 | Bug Fix + Retest | Fix bug P1/P2, retest | Văn C + Văn A | 25/01 | 28/01 | ⏳ Chưa bắt đầu |
> | 6 | UAT | PM Thị D và 2 user thật dùng thử | Thị D | 29/01 | 30/01 | ⏳ Chưa bắt đầu |
> | 7 | Test Closure | Test Summary Report + archive | Văn A | 31/01 | 31/01 | ⏳ Chưa bắt đầu |

---

### 6.2 Ước tính effort

| Công việc | Số giờ ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Viết Test Plan | `[X]` giờ | |
| Viết Test Cases | `[X]` giờ | |
| Setup & chuẩn bị | `[X]` giờ | |
| Thực thi test | `[X]` giờ | |
| Retest sau fix bug | `[X]` giờ | |
| Viết báo cáo | `[X]` giờ | |
| **Tổng cộng** | **`[X]` giờ** | |

---

## 7. ⚠️ Risks — Rủi ro và cách xử lý

> **💡 Hướng dẫn:**
> Nghĩ trước về những gì có thể **ĐI SAI** và chuẩn bị cách xử lý.
> Đây là tư duy quan trọng của tester: luôn đặt câu hỏi "What if...?"
>
> **Mức độ rủi ro = Khả năng xảy ra × Mức độ ảnh hưởng:**
> - 🔴 **High**: Có thể xảy ra và ảnh hưởng nghiêm trọng → Cần xử lý ngay
> - 🟡 **Medium**: Có thể xảy ra và ảnh hưởng vừa → Theo dõi chặt
> - 🟢 **Low**: Ít khi xảy ra hoặc ảnh hưởng nhỏ → Ghi nhận, theo dõi

---

### Bảng Risk

| # | Rủi ro | Khả năng xảy ra | Mức độ ảnh hưởng | Mức độ tổng thể | Cách phòng tránh | Cách xử lý khi xảy ra |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | `[Mô tả rủi ro 1]` | `[Cao/TB/Thấp]` | `[Cao/TB/Thấp]` | 🔴/🟡/🟢 | `[Làm gì để phòng tránh]` | `[Làm gì khi xảy ra]` |
| 2 | `[Mô tả rủi ro 2]` | `[Cao/TB/Thấp]` | `[Cao/TB/Thấp]` | 🔴/🟡/🟢 | `[...]` | `[...]` |
| 3 | `[Mô tả rủi ro 3]` | `[Cao/TB/Thấp]` | `[Cao/TB/Thấp]` | 🔴/🟡/🟢 | `[...]` | `[...]` |
| 4 | `[Mô tả rủi ro 4]` | `[Cao/TB/Thấp]` | `[Cao/TB/Thấp]` | 🔴/🟡/🟢 | `[...]` | `[...]` |
| 5 | `[Mô tả rủi ro 5]` | `[Cao/TB/Thấp]` | `[Cao/TB/Thấp]` | 🔴/🟡/🟢 | `[...]` | `[...]` |

> *Ví dụ mẫu — App đăng nhập:*
>
> | # | Rủi ro | Khả năng | Ảnh hưởng | Mức độ | Phòng tránh | Xử lý khi xảy ra |
> |---|---|---|---|---|---|---|
> | 1 | Requirements thay đổi giữa sprint | Cao | Cao | 🔴 High | Confirm requirements kỹ với PM trước khi viết test case | Đánh giá lại scope, cập nhật test case, báo cáo PM về impact |
> | 2 | Môi trường test không ổn định (server down) | Trung bình | Cao | 🔴 High | Liên hệ Dev setup môi trường sớm, test ngày đầu sprint | Báo Dev ngay, chuyển sang viết/review test case trong lúc chờ |
> | 3 | Dev trễ deadline → không có build để test | Trung bình | Cao | 🔴 High | Daily check với Dev về tiến độ | Báo PM, điều chỉnh lịch test, tận dụng thời gian chuẩn bị test data |
> | 4 | Tester (mình) bị ốm hoặc nghỉ đột xuất | Thấp | Trung bình | 🟡 Medium | Cập nhật tiến độ hàng ngày, lưu tài liệu ở chỗ team có thể truy cập | Báo mentor ngay, mentor có thể backup dựa trên tài liệu đã có |
> | 5 | Bug phát sinh quá nhiều, không đủ thời gian retest | Trung bình | Trung bình | 🟡 Medium | Ưu tiên test case theo độ quan trọng (Critical → High → Medium) | Tập trung retest bug Critical/High trước, defer bug Low sang sprint sau |
> | 6 | Tester thiếu kinh nghiệm, bỏ sót test case quan trọng | Trung bình | Cao | 🔴 High | Mentor review test case trước khi thực thi | Bổ sung test case, báo cáo ngay khi phát hiện gap |

---

## ✅ Sign-off — Ký duyệt

> **💡 Hướng dẫn:**
> Sau khi hoàn thành test plan, cần được review và approve bởi người có thẩm quyền trước khi bắt đầu test.

| Vai trò | Họ tên | Chữ ký / Xác nhận | Ngày |
|---|---|---|---|
| Người tạo (Tester) | `[Họ tên]` | `[ ] Confirmed` | `[DD/MM/YYYY]` |
| Người review (Senior/Mentor) | `[Họ tên]` | `[ ] Approved` | `[DD/MM/YYYY]` |
| Người duyệt (PM/Lead) | `[Họ tên]` | `[ ] Approved` | `[DD/MM/YYYY]` |

---

## 📎 Tài liệu liên quan

| Tài liệu | Link / Vị trí |
|---|---|
| Requirements / User Stories | `[Link Jira/Confluence/Google Doc]` |
| Test Cases | `[Link Google Sheet/TestRail]` |
| Bug Reports | `[Link Jira/Trello board]` |
| Test Summary Report | `[Điền sau khi test xong]` |

---

<details>
<summary>📚 <strong>Bảng từ khóa nhanh cho Fresher (click để mở)</strong></summary>

| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Test Plan | Kế hoạch kiểm thử | Tài liệu này — mô tả toàn bộ chiến lược test |
| Test Case | Ca kiểm thử | Một kịch bản test cụ thể với input và expected result |
| Test Scope | Phạm vi test | Định nghĩa cái gì được test và không được test |
| Entry Criteria | Điều kiện vào | Phải thỏa mãn mới được bắt đầu test |
| Exit Criteria | Điều kiện ra | Phải thỏa mãn mới được kết thúc test |
| Bug / Defect | Lỗi | Chỗ phần mềm hoạt động không đúng như kỳ vọng |
| Retest | Kiểm thử lại | Test lại bug sau khi dev đã fix |
| UAT | Kiểm thử chấp nhận | Người dùng thật test và chấp nhận sản phẩm |
| Blocker | Chặn đứng | Bug nghiêm trọng nhất, không dùng được app |
| Staging | Môi trường pre-production | Môi trường giống production để test trước khi release |

</details>

---

*Template version 1.0 | Dành cho Fresher Tester | Cập nhật theo nhu cầu dự án*