# 📄 MẪU CV – JUNIOR TESTER (CHUYỂN NGÀNH)

---

> **📌 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MẪU NÀY**
> - Các ô `[IN ĐẬM TRONG NGOẶC]` = phần bạn cần điền vào
> - Các dòng *in nghiêng* = ví dụ mẫu tham khảo
> - Xóa toàn bộ chú thích `>` sau khi hoàn thiện CV
> - Font khuyên dùng khi xuất PDF: **Calibri 11pt** hoặc **Times New Roman 12pt**

---

---

# [HỌ VÀ TÊN ĐẦY ĐỦ]

*Ví dụ: NGUYỄN MINH TUẤN*

---

## THÔNG TIN CÁ NHÂN

> **📌 Hướng dẫn:** Điền đầy đủ, dùng email chuyên nghiệp (không dùng nickname). Số điện thoại để định dạng 0xxx.xxx.xxx. LinkedIn và GitHub nếu có sẽ tăng điểm rất nhiều với nhà tuyển dụng tech.

| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 📧 **Email** | [your.email@gmail.com] |
| 📱 **Điện thoại** | [0xxx.xxx.xxx] |
| 📍 **Địa chỉ** | [Quận/Huyện, Thành phố] |
| 🔗 **LinkedIn** | [linkedin.com/in/yourname] |
| 🐙 **GitHub** | [github.com/yourname] *(nếu có)* |
| 📅 **Ngày sinh** | [DD/MM/YYYY] |

---

## 🏆 CHỨNG CHỈ

> **📌 Hướng dẫn:** ISTQB CTFL là chứng chỉ quan trọng nhất khi chuyển ngành sang testing. Nếu chưa có, ghi "Đang ôn thi – dự kiến tháng [X/YYYY]". Số cert tìm trong email xác nhận từ ISTQB hoặc tại portal.istqb.org.

```
╔══════════════════════════════════════════════════════════════╗
║           ISTQB® Certified Tester Foundation Level           ║
║                        (CTFL v4.0)                           ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  Số chứng chỉ  :  [VIET-CTFL-XXXXX]                         ║
║  Ngày cấp      :  [DD/MM/YYYY]                               ║
║  Cấp bởi       :  ISTQB® / VIET TESTING BOARD               ║
╚══════════════════════════════════════════════════════════════╝
```

*Ví dụ điền: Số cert: VIET-CTFL-12345 | Ngày cấp: 15/03/2024*

**Chứng chỉ khác (nếu có):**

| Chứng chỉ | Đơn vị cấp | Năm |
|---|---|---|
| [Tên chứng chỉ] | [Đơn vị] | [YYYY] |
| *Ví dụ: Postman API Fundamentals* | *Postman* | *2024* |
| *Ví dụ: SQL for Beginners* | *Udemy / Coursera* | *2024* |

---
---

## 1. MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP

> **📌 Hướng dẫn:** Viết 3–4 câu theo cấu trúc: **(1) Bạn là ai + xuất phát điểm** → **(2) Bạn đã chuẩn bị gì** → **(3) Bạn muốn đóng góp gì** → **(4) Định hướng dài hạn**. KHÔNG viết chung chung kiểu "tôi muốn học hỏi và phát triển". Hãy CỤ THỂ.

---

### ✏️ CÁCH ĐIỀN – CHỌN 1 TRONG 3 MẪU SAU VÀ CHỈNH SỬA:

---

**🔵 Mẫu A – Dành cho người có nền tảng kỹ thuật (IT, Kỹ thuật, Điện tử...)**

> Với nền tảng [X năm] làm việc trong lĩnh vực **[ngành cũ]**, tôi đã xây dựng được tư duy phân tích hệ thống và khả năng phát hiện vấn đề kỹ thuật – hai kỹ năng cốt lõi của một tester chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành chứng chỉ **ISTQB CTFL** và thực hành viết **[số lượng] test cases** trên các dự án demo thực tế, tôi tự tin ứng tuyển vị trí **Junior Manual Tester**. Tôi mong muốn đóng góp vào việc **nâng cao chất lượng sản phẩm phần mềm**, đồng thời phát triển kỹ năng kiểm thử tự động trong vòng 12–18 tháng tới. Môi trường làm việc lý tưởng với tôi là nơi tôi được **review test case trực tiếp cùng senior tester** và tham gia vào toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm.

---

**🟢 Mẫu B – Dành cho người phi kỹ thuật (Kế toán, Marketing, Kinh doanh, Giáo viên...)**

> Xuất phát từ lĩnh vực **[ngành cũ]**, tôi nhận ra rằng kỹ năng **[kỹ năng transfer – xem phần 5]** mà tôi tích lũy được hoàn toàn phù hợp với công việc kiểm thử phần mềm – đặc biệt là khả năng tư duy theo quy trình, chú ý đến từng chi tiết nhỏ và giao tiếp hiệu quả với nhiều bên liên quan. Tôi đã đầu tư nghiêm túc vào việc chuyển ngành bằng cách hoàn thành **ISTQB CTFL**, tự thực hành trên các dự án thực tế và thành thạo các công cụ như **Jira, Postman, SQL**. Mục tiêu ngắn hạn của tôi là gia nhập một team QA năng động để áp dụng và hoàn thiện kỹ năng **manual testing**, hướng đến trở thành **QA Engineer** trong 2 năm. Tôi tin rằng góc nhìn từ người dùng cuối mà tôi có được từ [ngành cũ] sẽ là lợi thế độc đáo khi thiết kế test case cho sản phẩm thực tế.

---

**🟡 Mẫu C – Ngắn gọn, súc tích (cho CV 1 trang)**

> Junior Manual Tester với chứng chỉ **ISTQB CTFL** và kinh nghiệm thực hành trên dự án e-commerce demo (**[số] test cases, [số] bug reports**). Có nền tảng [X năm] trong [ngành cũ], mang lại khả năng phân tích nghiệp vụ và tư duy người dùng – lợi thế quan trọng trong việc thiết kế test scenario thực tế. Tìm kiếm cơ hội tại môi trường **Agile/Scrum** để phát triển kỹ năng và đóng góp vào chất lượng sản phẩm phần mềm.

---

### 📝 PHẦN BẠN TỰ ĐIỀN (sau khi chọn mẫu):

```
[DÁN MẪU BẠN CHỌN VÀO ĐÂY VÀ CHỈNH SỬA CHO PHÙ HỢP]
```

---
---

## 2. KỸ NĂNG KỸ THUẬT

> **📌 Hướng dẫn:** Chỉ ghi kỹ năng bạn THỰC SỰ đã thực hành, dù chỉ ở mức cơ bản. Dùng thanh mức độ để nhà tuyển dụng hiểu nhanh. Với Junior, mức "Cơ bản – Đang phát triển" là hoàn toàn chấp nhận được – đừng ghi "thành thạo" nếu chưa chắc.

---

### 🧪 KIỂM THỬ PHẦN MỀM (Manual Testing)

| Kỹ năng | Mức độ | Mô tả thực tế |
|---|---|---|
| **Manual Testing** | ⭐⭐⭐⭐☆ Tốt | Thực hiện functional, regression, smoke, sanity testing theo test plan |
| **Test Case Design** | ⭐⭐⭐⭐☆ Tốt | Áp dụng kỹ thuật BVA, EP, Decision Table để thiết kế test case |
| **Bug Report** | ⭐⭐⭐⭐☆ Tốt | Viết bug report đầy đủ: steps to reproduce, expected/actual result, severity, priority |
| **Test Plan / Test Summary** | ⭐⭐⭐☆☆ Khá | Hiểu cấu trúc test plan theo chuẩn IEEE 829 |
| **Agile/Scrum Methodology** | ⭐⭐⭐☆☆ Khá | Hiểu quy trình sprint, tham gia daily standup, retrospective |

> **📌 Ghi chú mức độ:**
> ⭐⭐⭐⭐⭐ Thành thạo | ⭐⭐⭐⭐☆ Tốt | ⭐⭐⭐☆☆ Khá | ⭐⭐☆☆☆ Cơ bản | ⭐☆☆☆☆ Đang học

---

### 🛠️ CÔNG CỤ & PHẦN MỀM

#### 📋 Quản lý Bug & Test – JIRA

> **📌 Hướng dẫn điền phần Jira:**
> Ghi rõ bạn đã làm được gì với Jira, không chỉ ghi "biết dùng Jira". Nhà tuyển dụng muốn thấy hành động cụ thể.

**Mức độ:** ⭐⭐⭐☆☆ Khá

**Đã thực hiện:**
- [x] Tạo và quản lý Bug Report với đầy đủ thông tin (title, description, steps, severity, priority, label)
- [x] Sử dụng Jira Board để theo dõi trạng thái bug (Open → In Progress → Resolved → Closed)
- [x] Tạo Test Execution trong Zephyr Scale / Xray *(xóa nếu chưa dùng)*
- [ ] *(Đang học)* Viết JQL query để filter bug theo sprint, assignee, status

*Ví dụ mô tả trong CV: "Quản lý 45+ bug reports trên Jira trong dự án demo, phân loại theo severity (Critical/Major/Minor/Trivial) và theo dõi vòng đời bug đến khi đóng"*

---

#### 🌐 API Testing – Postman

> **📌 Hướng dẫn điền phần Postman:**
> API testing nghe có vẻ khó nhưng với Postman bạn có thể tự học trong 1–2 tuần. Chỉ cần nêu những gì thực sự đã làm.

**Mức độ:** ⭐⭐⭐☆☆ Cơ bản – Đang phát triển

**Đã thực hiện:**
- [x] Gửi HTTP request: GET, POST, PUT, DELETE
- [x] Kiểm tra Response: status code (200, 201, 400, 401, 404, 500), response body, response time
- [x] Sử dụng Environment Variables để quản lý base URL, token
- [x] Viết basic test script (pm.test) để kiểm tra status code và field trong response
- [ ] *(Đang học)* Tạo Collection Runner để chạy automated API test

*Ví dụ mô tả: "Kiểm thử 15+ API endpoints của demo e-commerce app (auth, product, cart, order) sử dụng Postman, viết test script kiểm tra status code và data validation"*

---

#### 🗄️ SQL Cơ Bản

> **📌 Hướng dẫn điền phần SQL:**
> Tester dùng SQL để verify data sau khi thực hiện test action. Ví dụ: sau khi tạo order → query DB kiểm tra order có được lưu đúng không. Hãy ghi rõ bạn dùng SQL để làm gì trong testing.

**Mức độ:** ⭐⭐⭐☆☆ Cơ bản

**Câu lệnh đã sử dụng:**

```sql
-- Những gì tôi đã dùng trong kiểm thử:

SELECT * FROM orders WHERE user_id = [id] AND status = 'pending';
-- → Dùng để verify đơn hàng vừa tạo có trong DB không

SELECT COUNT(*) FROM users WHERE email = 'test@example.com';
-- → Kiểm tra user đã được tạo sau khi register

SELECT p.name, p.price, oi.quantity
FROM order_items oi JOIN products p ON oi.product_id = p.id
WHERE oi.order_id = [id];
-- → Verify items trong order đúng với những gì đã add to cart

UPDATE orders SET status = 'cancelled' WHERE id = [id];
-- → Setup test data cho test case kiểm tra cancel order flow
```

**Công cụ đã dùng:** [MySQL Workbench / DBeaver / pgAdmin – chọn cái bạn đã dùng]

---

### 📊 BẢNG TỔNG HỢP KỸ NĂNG

> **📌 Hướng dẫn:** Điền tên công cụ/kỹ năng và đánh dấu mức độ thực sự của bạn.

| Kỹ năng / Công cụ | ⭐ Đang học | ⭐⭐ Cơ bản | ⭐⭐⭐ Khá | ⭐⭐⭐⭐ Tốt |
|---|:---:|:---:|:---:|:---:|
| Manual Testing | | | | ✅ |
| Test Case Design (BVA, EP) | | | | ✅ |
| Bug Report Writing | | | | ✅ |
| Jira | | | ✅ | |
| Postman API Testing | | | ✅ | |
| SQL (SELECT, JOIN, WHERE) | | | ✅ | |
| Git / GitHub cơ bản | | ✅ | | |
| [Thêm kỹ năng khác] | ✅ | | | |

---
---

## 3. DỰ ÁN THỰC HÀNH

> **📌 Hướng dẫn tổng quan phần dự án:**
> Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT với người chuyển ngành vì bạn chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế trong ngành IT. Hãy thực hành thật sự, không bịa số liệu. Dự án demo dưới đây bạn hoàn toàn có thể tự làm trong 2–4 tuần.

---

### 🛒 DỰ ÁN 1: Kiểm Thử Ứng Dụng E-Commerce Demo

---

#### 📌 THÔNG TIN DỰ ÁN

| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| **Tên dự án** | Kiểm thử Website E-Commerce – [Tên app bạn chọn] |
| **URL thực hành** | *Gợi ý: demoblaze.com / automationpractice.pl / opencart demo* |
| **Thời gian thực hiện** | [Tháng MM/YYYY] – [Tháng MM/YYYY] |
| **Vai trò** | Manual QA Tester (Cá nhân) |
| **Công cụ sử dụng** | Jira / Trello, Postman, Excel/Google Sheets, [thêm nếu có] |
| **Link tài liệu** | [Google Drive / GitHub link đến test artifacts của bạn] |

> **📌 Ghi chú link tài liệu:** Tạo folder Google Drive chứa: Test Plan, Test Cases (Excel), Bug Report Screenshots, Postman Collection. Đây là "portfolio" thực tế của bạn – rất quan trọng khi phỏng vấn!

---

#### 📊 SỐ LIỆU DỰ ÁN

> **📌 Hướng dẫn điền số liệu:**
> Điền số THỰC TẾ bạn đã làm. Con số không cần hoành tráng – 50 test cases thực chất còn tốt hơn 200 test cases sao chép. Tham khảo các con số gợi ý bên dưới nếu chưa biết nên viết bao nhiêu.

```
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    📊 PROJECT METRICS                        │
├──────────────────────┬──────────────────────────────────────┤
│ Test Cases viết      │ [85] test cases                      │
│ Test Cases thực thi  │ [85] (Pass: [72] | Fail: [13])       │
│ Bug Reports          │ [28] bugs (Critical: [3] | Major: [8]│
│                      │  Minor: [12] | Trivial: [5])         │
│ Modules kiểm thử     │ [6] modules (xem danh sách bên dưới) │
│ API Endpoints tested │ [12] endpoints                       │
│ Thời gian thực hiện  │ [3 tuần]                             │
└──────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
```

> **📌 Gợi ý số lượng thực tế cho người mới:**
> - Test Cases: **60–100 cases** là phù hợp (đủ để show skill, không quá nhiều)
> - Bug Reports: **20–40 bugs** (bao gồm cả bug nhỏ về UI/UX)
> - Modules: **4–6 modules** (Register, Login, Search, Cart, Checkout, Order History)

---

#### 🗂️ PHẠM VI KIỂM THỬ (TEST SCOPE)

> **📌 Hướng dẫn:** Liệt kê từng module đã test, số test case và kết quả. Điền số thực tế của bạn.

| Module | Số Test Cases | Pass | Fail | Ghi chú |
|---|:---:|:---:|:---:|---|
| 🔐 User Authentication (Register/Login/Logout) | [15] | [13] | [2] | Bug: không validate email format |
| 🔍 Search & Filter sản phẩm | [12] | [10] | [2] | Bug: filter giá không chính xác |
| 🛍️ Product Detail Page | [10] | [9] | [1] | Bug: ảnh sản phẩm không load |
| 🛒 Shopping Cart | [18] | [14] | [4] | Bug: update quantity lỗi |
| 💳 Checkout & Payment | [20] | [17] | [3] | Bug: validation địa chỉ thiếu |
| 📦 Order History | [10] | [9] | [1] | Bug: sort by date không đúng |
| **TỔNG** | **[85]** | **[72]** | **[13]** | Pass rate: [85%] |

---

#### 🐛 MẪU BUG REPORT TIÊU BIỂU

> **📌 Hướng dẫn:** Trong CV, bạn chỉ cần mô tả 1–2 bug tiêu biểu ngắn gọn. Bug report đầy đủ để trong portfolio/Google Drive. Dưới đây là ví dụ mẫu – thay bằng bug thực tế bạn tìm được.

---

**Bug #001 – Ví dụ tham khảo**

```
╔════════════════════════════════════════════════════════════╗
║  BUG ID      : BUG-001                                     ║
║  TIÊU ĐỀ    : [Hệ thống cho phép đăng ký với email        ║
║                không hợp lệ (thiếu @)]                     ║
╠════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  Module      : User Authentication – Register              ║
║  Severity    : Major                                        ║
║  Priority    : High                                         ║
║  Environment : Chrome 120, Windows 11, Staging server      ║
╠════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  STEPS TO REPRODUCE:                                        ║
║  1. Truy cập trang Register                                 ║
║  2. Nhập email: "testusergmail.com" (thiếu ký tự @)        ║
║  3. Điền đầy đủ các field còn lại với data hợp lệ          ║
║  4. Click nút "Đăng ký"                                     ║
╠════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  EXPECTED RESULT:                                           ║
║  Hệ thống hiển thị thông báo lỗi:                          ║
║  "Email không hợp lệ. Vui lòng kiểm tra lại."              ║
╠════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  ACTUAL RESULT:                                             ║
║  Hệ thống tạo tài khoản thành công với email sai format.   ║
║  Người dùng không nhận được email xác nhận.                ║
╠════════════════════════════════════════════════════════════╣
║  EVIDENCE    : [Screenshot / Video link]                    ║
╚════════════════════════════════════════════════════════════╝
```

---

#### 📝 MÔ TẢ DỰ ÁN TRONG CV (Dạng bullet points – dùng khi format CV Word/PDF)

> **📌 Hướng dẫn:** Copy phần này vào CV Word của bạn, thay số liệu bằng số thực tế.

```
Dự án: Kiểm Thử Ứng Dụng E-Commerce Demo | [Tháng/Năm]
Role: Manual QA Tester | Công cụ: Jira, Postman, SQL, Google Sheets

• Xây dựng Test Plan bao gồm test scope, test strategy, entry/exit criteria
  cho 6 modules chính của ứng dụng e-commerce

• Thiết kế và thực thi [85] test cases sử dụng kỹ thuật Boundary Value
  Analysis và Equivalence Partitioning, đạt pass rate [85%]

• Phát hiện và ghi nhận [28] bugs trên Jira với đầy đủ thông tin
  (severity, priority, steps to reproduce, evidence), trong đó [3] bugs
  critical ảnh hưởng đến luồng thanh toán

• Kiểm thử [12] API endpoints (authentication, product, cart, order)
  sử dụng Postman, verify status codes và response data

• Sử dụng SQL (SELECT, JOIN) để verify dữ liệu trong database sau
  các test action: tạo tài khoản, đặt hàng, cập nhật giỏ hàng

• Viết Test Summary Report tổng kết kết quả kiểm thử và đề xuất
  go/no-go decision
```

---

### 🔧 DỰ ÁN 2 (Tùy chọn – Nếu có thêm dự án khác)

> **📌 Hướng dẫn:** Nếu bạn có thêm dự án thứ 2 (ví dụ: test app mobile, web app khác, hoặc dự án của khóa học), điền theo format tương tự. Gợi ý dự án 2: **SwagLabs (saucedemo.com)** – app demo cho mobile/web testing.

```
Dự án: [Tên dự án 2] | [Tháng/Năm]
Role: [Role của bạn] | Công cụ: [Công cụ sử dụng]

• [Mô tả hoạt động 1]
• [Mô tả hoạt động 2]
• [Số liệu: X test cases, Y bugs...]
```

---
---

## 4. KINH NGHIỆM LÀM VIỆC TRƯỚC ĐÂY

> **📌 Hướng dẫn tổng quan – PHẦN RẤT QUAN TRỌNG:**
> Đây là nơi bạn "đóng khung lại" kinh nghiệm cũ theo góc nhìn của một tester. Bí quyết: **đừng xóa kinh nghiệm cũ, hãy dịch nó sang ngôn ngữ QA**. Nhà tuyển dụng tech đánh giá cao người có hiểu biết về domain (nghiệp vụ), không chỉ biết kỹ thuật.

---

### 🔄 BẢNG CHUYỂN ĐỔI KỸ NĂNG (TRANSFERABLE SKILLS)

> **📌 Tìm kỹ năng của bạn trong bảng sau:**

| Ngành cũ | Kỹ năng bạn có | Giá trị trong QA Testing |
|---|---|---|
| **Kế toán / Tài chính** | Kiểm tra số liệu, đối soát, phát hiện sai lệch | → Data validation testing, tìm bug về tính toán số liệu |
| **Kế toán / Tài chính** | Tuân thủ quy trình, checklist | → Test case execution theo quy trình, không bỏ sót bước |
| **Marketing / Content** | Hiểu hành vi người dùng, UX | → Viết test case từ góc nhìn end-user, usability testing |
| **Giáo viên / Đào tạo** | Giải thích rõ ràng, có hệ thống | → Viết bug report và tài liệu rõ ràng, dễ hiểu cho dev |
| **Kinh doanh / Sales** | Giao tiếp đa phòng ban, đàm phán | → Làm việc giữa dev team và business stakeholder |
| **Chăm sóc khách hàng** | Hiểu pain point người dùng thực tế | → Tìm bug ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng |
| **Logistics / Vận hành** | Quản lý quy trình, phát hiện bottleneck | → Process testing, end-to-end test scenario |
| **Y tế / Dược** | Chú ý đến từng chi tiết nhỏ, không được sai | → Tư duy "zero defect", regression testing kỹ lưỡng |
| **Kỹ thuật / Điện / Cơ** | Tư duy hệ thống, debug thiết bị | → System testing, log analysis, technical bug reporting |

---

### 📋 FORMAT ĐIỀN KINH NGHIỆM CŨ

> **📌 Hướng dẫn điền từng vị trí:**
> Dùng công thức **STAR (Situation → Task → Action → Result)** nhưng rút gọn thành bullet points. Quan trọng: **mỗi bullet point kết thúc bằng kỹ năng liên quan đến QA**.

---

#### [Tên Công Ty / Tổ Chức]
**[Chức danh] | [Tháng/Năm bắt đầu] – [Tháng/Năm kết thúc] | [Thành phố]**

> **📌 Ví dụ mẫu cho từng ngành – XÓA PHẦN NÀY SAU KHI CHỌN MẪU PHÙ HỢP**

---

**🔵 Mẫu cho người từ ngành KẾ TOÁN:**

*[Tên Công Ty ABC] | Kế Toán Tổng Hợp | 06/2020 – 08/2023 | TP.HCM*

- Kiểm tra đối soát **500+ giao dịch/tháng**, phát hiện và báo cáo các sai lệch số liệu với tỷ lệ chính xác 99.8% → *Kỹ năng tương đương: data validation testing, attention to detail*
- Xây dựng checklist kiểm tra báo cáo tài chính định kỳ gồm **45 điểm kiểm tra**, đảm bảo không bỏ sót hạng mục → *Kỹ năng tương đương: test checklist design, systematic testing approach*
- Phối hợp với bộ phận IT để phản ánh lỗi phần mềm kế toán (**MISA/FAST**), mô tả chi tiết lỗi và điều kiện xuất hiện → *Kỹ năng tương đương: bug reporting, cross-team communication*
- Đào tạo **3 nhân viên mới** về quy trình kiểm tra chứng từ → *Kỹ năng tương đương: technical documentation, knowledge transfer*

---

**🟢 Mẫu cho người từ ngành MARKETING / CONTENT:**

*[Tên Công Ty XYZ] | Marketing Executive | 03/2021 – 07/2023 | Hà Nội*

- Phân tích hành vi người dùng trên **Google Analytics** cho website 50,000+ users/tháng, xác định điểm friction trong user journey → *Kỹ năng tương đương: user behavior analysis, UX testing perspective*
- Quản lý **8 chiến dịch/năm** với quy trình kiểm tra nội dung gồm 30+ điểm, tỷ lệ lỗi xuất bản dưới 1% → *Kỹ năng tương đương: quality control mindset, structured review process*
- Phát hiện và báo cáo **12 lỗi hiển thị** trên website trong 1 năm (ảnh vỡ, link chết, lỗi responsive mobile), phối hợp với dev để xử lý → *Kỹ năng tương đương: functional & UI testing, bug identification*

---

**🟡 Mẫu cho người từ ngành CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG:**

*[Tên Công Ty] | Customer Success Specialist | 01/2020 – 06/2023 | TP.HCM*

- Tiếp nhận và phân tích **200+ feedback/tháng** từ người dùng, phân loại theo mức độ ảnh hưởng và báo cáo lên Product Team → *Kỹ năng tương đương: bug triage, severity/priority classification*
- Xây dựng **knowledge base** gồm 80+ tình huống lỗi thường gặp và cách xử lý, giảm 40% thời gian xử lý ticket → *Kỹ năng tương đương: test documentation, known issues management*
- Tái hiện chính xác **90% lỗi khách hàng báo cáo** bằng cách phân tích bước thực hiện, giúp dev fix bug nhanh hơn → *Kỹ năng tương đương: bug reproduction, steps to reproduce*

---

**🔴 Mẫu cho người từ ngành KỸ THUẬT (Điện, Cơ, Điện tử):**

*[Tên Nhà Máy / Công Ty] | Kỹ Sư Vận Hành | 08/2019 – 07/2023 | Bình Dương*

- Thực hiện kiểm tra định kỳ **35+ thiết bị/tuần** theo checklist kỹ thuật, ghi nhận anomaly và viết báo cáo sự cố với đầy đủ thông số → *Kỹ năng tương đương: systematic testing, technical incident reporting*
- Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) cho **15 sự cố kỹ thuật/năm**, giảm downtime 30% → *Kỹ năng tương đương: root cause analysis trong bug investigation*
- Viết và cập nhật **SOP (Standard Operating Procedure)** cho 20+ quy trình vận hành → *Kỹ năng tương đương: test procedure documentation*

---

### ✏️ PHẦN BẠN TỰ ĐIỀN:

---

#### [TÊN CÔNG TY / TỔ CHỨC CỦA BẠN]
**[Chức danh] | [MM/YYYY] – [MM/YYYY hoặc "Hiện tại"] | [Thành phố]**

*Tóm tắt công ty (1 dòng): [Lĩnh vực kinh doanh, quy mô nếu có – Ví dụ: Công ty FMCG, 500 nhân viên]*

- [Mô tả công việc 1] → *Kỹ năng liên quan đến QA: [...]* 
- [Mô tả công việc 2] → *Kỹ năng liên quan đến QA: [...]*
- [Mô tả công việc 3 – nêu thành tích cụ thể với con số nếu được]*
- [Mô tả công việc 4]*

> **📌 Gợi ý câu hỏi để tự khai thác kinh nghiệm cũ:**
> 1. Bạn có bao giờ phải kiểm tra, xác nhận, đối soát điều gì không?
> 2. Bạn có viết báo cáo, đề xuất, tài liệu quy trình không?
> 3. Bạn có phải làm việc với nhiều bộ phận, giải thích vấn đề không?
> 4. Bạn có phát hiện lỗi, sai sót, bất thường nào không?
> 5. Bạn có dùng phần mềm gì, và từng gặp bug của phần mềm đó không?

---
---

## 5. HỌC VẤN

> **📌 Hướng dẫn:** Điền ngắn gọn. Nếu bạn tốt nghiệp ngành không liên quan đến IT, không cần che giấu – hãy highlight nếu ngành học có liên quan đến domain bạn muốn test (VD: tốt nghiệp Kinh tế → ưu tiết test ứng dụng tài chính, ngân hàng).

| Bằng cấp | Chuyên ngành | Trường | Năm tốt nghiệp |
|---|---|---|---|
| [Cử nhân / Kỹ sư / Cao đẳng] | [Tên ngành] | [Tên trường] | [YYYY] |

*Ví dụ: Cử nhân Quản trị Kinh doanh | Đại học Kinh tế TP.HCM | 2020*

---
---

## 6. KHÓA HỌC & TỰ HỌC

> **📌 Hướng dẫn:** Liệt kê các khóa học liên quan đến testing bạn đã hoàn thành. Có certificate thì càng tốt. Ghi cả khóa học online (Udemy, Coursera, YouTube series) nếu có nội dung thực chất.

| Khóa học | Nền tảng | Hoàn thành | Có cert? |
|---|---|---|:---:|
| [ISTQB CTFL Preparation Course] | [Udemy / KMS / VIET Testing] | [MM/YYYY] | ✅ |
| [Software Testing Bootcamp] | [Tên trung tâm / nền tảng] | [MM/YYYY] | ✅ |
| [Postman API Testing Course] | [Udemy] | [MM/YYYY] | ✅ |
| [SQL for Testers] | [Coursera / Udemy] | [MM/YYYY] | ✅ |
| [Agile & Scrum Fundamentals] | [Coursera] | [MM/YYYY] | ✅ / ❌ |

---
---

## 7. THÔNG TIN THÊM

> **📌 Hướng dẫn:** Phần này ngắn thôi. Điền những gì thực sự đúng với bạn.

**Ngôn ngữ:**
- Tiếng Việt: Bản ngữ
- Tiếng Anh: [Đọc hiểu tài liệu kỹ thuật tốt / TOEIC [score] / Giao tiếp cơ bản]

**Portfolio / Tài liệu thực hành:**
- 📁 Google Drive: [Link folder chứa test artifacts]
- 🐙 GitHub: [Link repo nếu có tài liệu trên GitHub]

> **📌 Lưu ý quan trọng:** Trước khi đi phỏng vấn, hãy mở lại tất cả link để đảm bảo còn hoạt động và quyền truy cập được set là "Anyone with link can view".

---
---

## ✅ CHECKLIST TRƯỚC KHI NỘP CV

> **📌 Kiểm tra lại CV của bạn với danh sách này:**

- [ ] Đã điền đầy đủ thông tin cá nhân, email chuyên nghiệp
- [ ] Số cert ISTQB đã điền đúng và có thể verify tại istqb.org
- [ ] Mục tiêu nghề nghiệp đã customize, không còn text mẫu trong ngoặc
- [ ] Số liệu dự án (test cases, bugs) là số THỰC TẾ đã làm
- [ ] Link Google Drive / GitHub portfolio đã test, mở được
- [ ] Kinh nghiệm cũ đã được "dịch" sang ngôn ngữ QA
- [ ] Không có lỗi chính tả, ngữ pháp
- [ ] CV không quá 2 trang (tốt nhất là 1.5 trang)
- [ ] Đã xóa hết chú thích hướng dẫn trước khi nộp
- [ ] Tên file: `CV_HoTen_JuniorTester_YYYY.pdf`

---

*📌 Phiên bản mẫu: 1.0 | Cập nhật: 2024 | Dành cho Junior Tester – Chuyển ngành*