# ✅ Checklist Chuẩn Bị Content cho Google Discover 2026

> **Mục đích:** Tối ưu khả năng xuất hiện và duy trì traffic từ Google Discover  
> **Cập nhật:** 2026 | **Áp dụng:** Editorial team, SEO Content, Web Dev  
> **Cách dùng:** Chạy checklist này trước khi publish và trong mỗi chu kỳ review định kỳ

---

## 📋 Mục lục nhanh

1. [Audit Search Console Discover Tab](#1-audit-search-console-discover-tab)
2. [Chuẩn hóa Author Entity](#2-chuẩn-hóa-author-entity)
3. [Cấu trúc Nội dung Chiều sâu](#3-cấu-trúc-nội-dung-chiều-sâu)
4. [Kiểm tra Headline vs Nội dung Alignment](#4-kiểm-tra-headline-vs-nội-dung-alignment)
5. [Page Experience Checklist](#5-page-experience-checklist)
6. [Lịch Review Định kỳ](#6-lịch-review-định-kỳ)

---

## 1. Audit Search Console Discover Tab

> **Mục tiêu:** Hiểu rõ bài nào đang được Discover phân phối, bài nào bị drop, và tìm pattern để nhân rộng.

### 1.1 Thiết lập & Truy cập dữ liệu

- [ ] **Xác nhận property trong GSC đã được verify** — Ưu tiên dùng Domain property thay vì URL prefix để có dữ liệu đầy đủ nhất
- [ ] **Vào tab Performance → Discover** — Nếu chưa thấy tab này: property cần đạt ngưỡng tối thiểu ~1.000 impressions Discover trong 16 tháng gần nhất
- [ ] **Đặt date range tối thiểu 3 tháng gần nhất** — Discover data chậm hơn Search; đôi khi delay 3–5 ngày
- [ ] **Export raw data ra CSV/Google Sheets** — Backup dữ liệu trước khi phân tích vì GSC chỉ lưu 16 tháng
- [ ] **So sánh với cùng kỳ năm trước** — Xác định xu hướng tăng/giảm tổng thể, loại bỏ yếu tố mùa vụ

### 1.2 Phân tích hiệu suất bài viết

- [ ] **Lọc top 20 bài có Clicks cao nhất** — Đây là "content fingerprint" mà Discover đang ưu tiên cho domain bạn
- [ ] **Ghi nhận CTR trung bình của từng bài** — Discover CTR benchmark: 5–15% là bình thường; <3% cần xem lại thumbnail + headline
- [ ] **Xác định bài có Impressions cao nhưng Clicks thấp** — Đây là bài được phân phối nhưng user không tap; nguyên nhân thường do thumbnail kém hấp dẫn hoặc headline không match intent
- [ ] **Tìm bài đã từng có traffic Discover nhưng hiện = 0** — Phân tích nguyên nhân: nội dung lỗi thời, page experience tệ đi, hay Google deindex?
- [ ] **Phân loại bài theo topic cluster** — Xem Discover đang ưu tiên chủ đề gì trên domain bạn → tập trung sản xuất thêm trong cluster đó

### 1.3 Phát hiện pattern & hành động

- [ ] **Ghi nhận định dạng nội dung được phân phối nhiều nhất** — Listicle, how-to, opinion/commentary, news, hay evergreen? Mỗi domain có "content type signature" riêng với Discover
- [ ] **Kiểm tra bài được Discover phân phối có điểm chung về độ dài không** — Thường các bài 1.200–2.500 từ có lợi thế; quá ngắn (<600 từ) ít được chọn
- [ ] **Xem ngày publish vs ngày có Discover traffic** — Nếu bài mới publish 24–72h đã có Discover traffic: domain đang được trust cao; nếu >7 ngày: cần cải thiện freshness signals
- [ ] **Đánh dấu bài cần refresh** — Bài tốt về cấu trúc nhưng data/thông tin đã outdated → ưu tiên cập nhật thay vì tạo bài mới

---

## 2. Chuẩn hóa Author Entity

> **Mục tiêu:** Giúp Google hiểu rõ "ai" đứng sau nội dung — một trong những tín hiệu E-E-A-T quan trọng nhất với Discover 2025–2026.

### 2.1 Thông tin cơ bản trên trang

- [ ] **Mỗi bài phải hiển thị tên tác giả thật, đầy đủ** — Tránh dùng "Admin", "Ban Biên tập" hay nickname; Google cần liên kết nội dung với một người cụ thể
- [ ] **Tên tác giả phải nhất quán 100% trên mọi nền tảng** — Cùng một spelling: website, LinkedIn, Google Scholar, YouTube, báo khác nếu có cộng tác
- [ ] **Trang Author Profile (/author/ten-tac-gia) phải tồn tại và được index** — Kiểm tra bằng `site:domain.com/author/ten-tac-gia` trên Google
- [ ] **Bio tối thiểu 100 từ, nêu rõ chuyên môn cụ thể** — Ví dụ tốt: *"Nguyễn Văn A — 8 năm kinh nghiệm tư vấn tài chính cá nhân, CFA Level II, từng viết cho VnEconomy và CafeF"* — Tránh bio chung chung kiểu "yêu thích viết lách"
- [ ] **Gắn ảnh tác giả thật (không phải avatar/illustration)** — Kích thước khuyến nghị: 400×400px trở lên, nền sáng, khuôn mặt rõ nét
- [ ] **Hiển thị ngày publish VÀ ngày cập nhật cuối** — Dùng cả hai: `datePublished` và `dateModified` trong schema

### 2.2 External Profile & Liên kết thực thể

- [ ] **Tạo/cập nhật LinkedIn profile với tên khớp 100%** — LinkedIn là external authority signal mạnh nhất Google dùng để verify tác giả
- [ ] **Tạo Google Scholar profile (nếu viết về học thuật/nghiên cứu)** — Miễn phí, tạo tại scholar.google.com; ảnh hưởng lớn đến E-A-T trong niche YMYL
- [ ] **Tham gia cộng tác hoặc được mention trên ít nhất 1–2 domain authority khác** — Guest post, phỏng vấn, trích dẫn; tạo "author entity trail" trên web
- [ ] **Liên kết từ trang Author Profile ra các external profile** — Dùng `rel="me"` để Google xác nhận tác giả là người đó; ví dụ: `<a href="https://linkedin.com/in/..." rel="me">`
- [ ] **Thêm author's social proof vào bio** — Số bài đã viết, năm kinh nghiệm, tổ chức thành viên, giải thưởng nếu có

### 2.3 Structured Data cho Author

- [ ] **Triển khai `Person` schema cho tác giả** — Bao gồm: `name`, `url`, `image`, `sameAs` (array các external profiles), `jobTitle`, `knowsAbout`
- [ ] **Triển khai `Article` schema với `author` property đầy đủ** — `author.@type: Person`, không dùng `Organization` cho tác giả cá nhân
- [ ] **Validate schema bằng Google Rich Results Test** — URL: search.google.com/test/rich-results — Không có lỗi đỏ, warning vàng cần xử lý trong 2 tuần
- [ ] **Thêm `sameAs` trỏ đến ít nhất 3 external profile** — LinkedIn, Wikipedia (nếu có), Twitter/X, website cá nhân, Wikidata

```json
// Ví dụ schema Author chuẩn 2026
{
  "@context": "https://schema.org",
  "@type": "Person",
  "name": "Nguyễn Văn A",
  "url": "https://domain.com/author/nguyen-van-a",
  "image": "https://domain.com/images/nguyen-van-a.jpg",
  "jobTitle": "Chuyên gia Tài chính Cá nhân",
  "sameAs": [
    "https://www.linkedin.com/in/nguyenvana",
    "https://twitter.com/nguyenvana",
    "https://scholar.google.com/citations?user=XXXX"
  ],
  "knowsAbout": ["Tài chính cá nhân", "Đầu tư chứng khoán", "Quản lý ngân sách"]
}
```

---

## 3. Cấu trúc Nội dung Chiều sâu

> **Mục tiêu:** Tạo nội dung đủ depth để Google đánh giá cao về E-E-A-T, đồng thời giữ user đọc đủ lâu để gửi positive engagement signal về Discover.

### 3.1 Luận điểm rõ ràng (Argument Architecture)

- [ ] **Xác định 1 luận điểm trung tâm (central thesis) trước khi viết** — Viết ra 1 câu: *"Bài này sẽ chứng minh/giải thích/phân tích rằng..."* — Nếu không viết được câu này, bài chưa sẵn sàng
- [ ] **Mỗi section (H2) phải phục vụ trực tiếp cho luận điểm trung tâm** — Loại bỏ section nào chỉ "có vẻ liên quan" nhưng không advance thesis
- [ ] **Paragraph đầu tiên của mỗi section: nêu sub-claim ngay** — Không warm-up bằng câu chung chung; reader Discover tap vào vì curiosity cao, họ cần payoff nhanh
- [ ] **Đảm bảo có counterargument hoặc "điều mà nhiều người hiểu sai"** — Nội dung có nuance được Discover ưu tiên hơn nội dung chỉ confirm what people already know
- [ ] **Kết mỗi major section bằng 1 micro-conclusion** — 1–2 câu tóm tắt insight; giúp user theo dõi logic ngay cả khi họ scroll nhanh

### 3.2 Data & Evidence chuẩn

- [ ] **Mỗi luận điểm quan trọng cần ít nhất 1 nguồn primary data** — Nghiên cứu, báo cáo, số liệu thống kê chính thức; không dùng "theo nhiều chuyên gia cho biết" mà không cite
- [ ] **Cite nguồn với hyperlink trực tiếp đến trang có data đó** — Không link homepage; link thẳng đến PDF nghiên cứu hoặc trang báo cáo cụ thể
- [ ] **Kiểm tra ngày của data: ưu tiên nguồn trong 24 tháng gần nhất** — Data cũ hơn 3 năm cần ghi chú rõ; data cũ hơn 5 năm trong lĩnh vực biến động nhanh = red flag
- [ ] **Nếu dùng số liệu, làm rõ context** — "Tỷ lệ X tăng 30%" → tăng so với cùng kỳ năm ngoái hay so với 5 năm trước? Context thiếu = credibility giảm
- [ ] **Thêm ít nhất 1 ví dụ cụ thể (case study / real example) cho mỗi major point** — Ví dụ thực tế giúp nội dung có tính "Experience" trong E-E-A-T

### 3.3 Kết luận Actionable

- [ ] **Phần kết luận phải có ít nhất 3 action items cụ thể** — Không kết thúc bằng "Hy vọng bài viết hữu ích"; user Discover đọc xong cần biết làm gì tiếp theo
- [ ] **Action items phải cụ thể, có thể thực hiện ngay** — Tốt: *"Vào tháng này, hãy thiết lập automatic transfer 10% lương sang tài khoản tiết kiệm riêng"* — Không tốt: *"Hãy tiết kiệm nhiều hơn"*
- [ ] **Phân loại action items theo độ khó/thời gian nếu có nhiều bước** — *Quick win (làm ngay hôm nay), Mid-term (tuần này), Long-term (tháng này)*
- [ ] **Thêm "Next step" rõ ràng: đọc bài gì tiếp, làm gì tiếp** — Internal link đến bài liên quan với anchor text mô tả rõ action, không chỉ là "xem thêm tại đây"
- [ ] **Kết luận không được ngắn hơn 150 từ** — Kết luận quá ngắn = tín hiệu nội dung không có depth thực sự

### 3.4 Độ dài & Cấu trúc kỹ thuật

- [ ] **Độ dài mục tiêu: 1.500–3.000 từ cho evergreen; 800–1.500 từ cho news/trending** — Không viết dài vì nghĩ "dài = tốt"; mỗi từ phải earn its place
- [ ] **Dùng H2 cho section chính, H3 cho sub-point** — Không dùng H4+ nếu không cần thiết; cấu trúc heading phải readable khi scan
- [ ] **Mỗi đoạn văn tối đa 4–5 câu** — Discover đọc trên mobile; block text dài = user drop off
- [ ] **Có ít nhất 1 visual (ảnh, infographic, chart) mỗi 400–500 từ** — Visual break giúp readability; đồng thời là thumbnail candidate cho Discover
- [ ] **Table of Contents (mục lục) cho bài >1.500 từ** — Cải thiện UX và tăng khả năng Google hiểu structure

---

## 4. Kiểm tra Headline vs Nội dung Alignment

> **Mục tiêu:** Đảm bảo headline kéo click đúng người, và nội dung deliver đúng những gì headline hứa — tránh bị Google giảm phân phối do low quality signal.

### 4.1 Kiểm tra Headline chất lượng

- [ ] **Headline phải cụ thể, không clickbait mơ hồ** — Test: đọc headline xong, user biết chính xác họ sẽ học được gì không? Nếu không → rewrite
- [ ] **Độ dài headline: 50–70 ký tự** — Discover hiển thị khoảng 60–70 ký tự; quá dài bị cắt; quá ngắn thiếu context
- [ ] **Headline không dùng các cụm gây misleading** — "Bạn sẽ không tin..." / "Sự thật shock..." / "99% người không biết..." → Google 2025–2026 penalize clickbait trực tiếp trong Discover ranking
- [ ] **Headline có keyword/phrase người thực sự care về** — Không optimize cho keyword; optimize cho "curiosity gap" hoặc "utility signal" thực sự
- [ ] **Test headline với ít nhất 2 người không biết gì về bài** — Hỏi: *"Bài này sẽ nói về gì?"* và *"Bạn có muốn đọc không?"* — Hai câu trả lời phải match với thực tế bài viết

### 4.2 Alignment Check: Headline ↔ Intro ↔ Body ↔ Conclusion

- [ ] **Câu đầu tiên của bài phải echo promise trong headline** — Không mở đầu bằng background dài dòng; deliver on the promise ngay trong 50 từ đầu
- [ ] **Mỗi "claim" trong headline phải được addressed trong body** — Nếu headline nói "5 cách", body phải có đúng 5 cách, không phải 4 hay 6
- [ ] **Không có thông tin quan trọng nào trong headline nhưng lại bị ẩn sau paywall/accordion** — Discover penalize khi user tap nhưng không thể access nội dung được hứa
- [ ] **Đọc lại headline sau khi viết xong bài** — Thường xuyên xảy ra: bài đi theo hướng khác khi viết; headline cũ không còn match → update headline
- [ ] **Sub-headline (deck/subtitle) nếu có phải mở rộng headline, không lặp lại** — Cung cấp thêm context hoặc angle, không phải paraphrase cùng idea

### 4.3 Thumbnail Alignment

- [ ] **Ảnh thumbnail phải visual-represent nội dung chính xác** — Không dùng stock photo người cười chung chung cho bài phân tích tài chính; ảnh cần specific
- [ ] **Kích thước ảnh: tối thiểu 1.200×630px** — Google Discover ưu tiên large images; thiếu large image = ít xuất hiện dạng card lớn
- [ ] **Khai báo `max-image-preview: large` trong robots meta tag** — `<meta name="robots" content="max-image-preview:large">` — Không có tag này, Discover sẽ không hiển thị large card
- [ ] **Thumbnail không chứa text overlay quá nhiều** — Khi thu nhỏ trên mobile, text trong ảnh unreadable; tránh đặt thông tin quan trọng vào ảnh dạng text
- [ ] **A/B test 2 thumbnail khác nhau nếu bài quan trọng** — Đổi thumbnail sau 48–72h nếu CTR thấp; Discover re-serves cùng bài với user mới

---

## 5. Page Experience Checklist

> **Mục tiêu:** Đảm bảo trang đạt chuẩn kỹ thuật để Discover tiếp tục phân phối — một page experience tệ có thể khiến bài tốt không được show.

### 5.1 Core Web Vitals (CWV)

- [ ] **LCP (Largest Contentful Paint) ≤ 2,5 giây** — Đo bằng PageSpeed Insights; LCP thường là hero image hoặc H1 — optimize image loading và preload LCP resource
- [ ] **INP (Interaction to Next Paint) ≤ 200ms** — INP thay thế FID từ 2024; đo bằng Chrome UX Report hoặc CrUX trong GSC; thường bị ảnh hưởng bởi heavy JavaScript
- [ ] **CLS (Cumulative Layout Shift) ≤ 0,1** — Reserve space cho ads, images, embeds trước khi load; CLS cao thường do late-loading ads đẩy content
- [ ] **Kiểm tra CWV ở Field Data (real user data), không chỉ Lab Data** — GSC → Core Web Vitals report → xem "Poor URLs" và "Needs Improvement URLs"; fix theo thứ tự ưu tiên traffic
- [ ] **Chạy CWV audit cho mobile RIÊNG với desktop** — Discover = 100% mobile; desktop score tốt nhưng mobile kém vẫn bị ảnh hưởng

```
🔧 Tools kiểm tra CWV:
- PageSpeed Insights: pagespeed.web.dev
- Chrome UX Report: crux.run
- GSC Core Web Vitals Report
- Web Vitals Chrome Extension (real-time)
```

### 5.2 Mobile Experience

- [ ] **Test trang bằng Google Mobile-Friendly Test** — URL: search.google.com/test/mobile-friendly — Zero errors
- [ ] **Font size tối thiểu 16px cho body text** — Text nhỏ hơn trên mobile = bad UX = negative engagement signal
- [ ] **Tap targets (button, link) tối thiểu 48×48px và cách nhau 8px** — Tránh "fat finger" errors; Google Lighthouse sẽ flag nếu vi phạm
- [ ] **Không có horizontal scrolling** — Test bằng cách thu nhỏ browser window; nếu có scrollbar ngang = vấn đề layout
- [ ] **Images dùng `width: 100%; height: auto`** — Đảm bảo responsive trên mọi screen size
- [ ] **Video embeds responsive** — Dùng `aspect-ratio: 16/9` thay vì fixed pixel dimensions

### 5.3 No Intrusive Interstitials

- [ ] **Không có popup che toàn màn hình xuất hiện ngay khi vào trang** — Đặc biệt critical với Discover traffic; Google có thể giảm phân phối nếu phát hiện intrusive interstitials
- [ ] **Newsletter popup: delay tối thiểu 30 giây hoặc trigger khi exit-intent** — Popup xuất hiện ngay lập tức = violation; sau 30 giây hoặc khi user chuẩn bị rời = acceptable
- [ ] **Cookie consent banner: không che content chính** — Banner nhỏ ở bottom/top là okay; banner fullscreen yêu cầu action trước khi đọc = violation
- [ ] **Không có "download app" banner che content** — Smart app banners native của iOS/Android thì okay; custom banner che content = violation
- [ ] **Ads không tự động bắt đầu phát âm thanh** — Auto-play với sound = major UX violation; nếu có video ad, phải muted by default

### 5.4 HTTPS & Security

- [ ] **100% trang dùng HTTPS** — Kiểm tra không có mixed content warnings trong Chrome DevTools → Console tab
- [ ] **SSL certificate còn hạn ít nhất 30 ngày** — Setup auto-renewal; expired SSL = site down = Discover traffic = 0
- [ ] **Không có security warnings trong GSC** — GSC → Security & Manual Actions → không có issues

### 5.5 Speed Optimization checklist nhanh

- [ ] **Images đã compress và dùng định dạng WebP/AVIF** — Tool: Squoosh.app; mục tiêu <200KB cho mỗi image trong bài
- [ ] **Lazy loading cho images below the fold** — `loading="lazy"` attribute; nhưng KHÔNG lazy load LCP image
- [ ] **CSS và JavaScript đã minify** — Dùng plugin (WordPress: Autoptimize, WP Rocket) hoặc build process
- [ ] **Hosting/server response time <600ms** — Đo bằng TTFB (Time to First Byte); nếu TTFB cao, xem xét upgrade hosting hoặc dùng CDN
- [ ] **Bật browser caching** — Cache-Control headers được set đúng; static assets cache ít nhất 1 năm

---

## 6. Lịch Review Định kỳ

> **Mục tiêu:** Duy trì chất lượng theo thời gian — Google Discover không phải "publish và quên"; nội dung cần được nurture liên tục.

### 6.1 Review Hàng tuần (mỗi Thứ Hai)

- [ ] **Pull Discover data từ GSC cho 7 ngày vừa rồi** — Ghi vào tracking sheet: Clicks, Impressions, CTR, bài nào lên/xuống đột biến
- [ ] **Kiểm tra bài có impressions đột ngột tăng** — Đây thường là signal Discover đang test bài đó với audience rộng hơn → ensure page experience perfect tại thời điểm đó
- [ ] **Review bài nào bị drop clicks >50% so với tuần trước** — Nguyên nhân phổ biến: nội dung outdated, có bài mới hơn cover cùng topic, hoặc page experience issue mới phát sinh
- [ ] **Check GSC Coverage report** — Có URL nào mới bị "Excluded" hay "Error" không? Fix ngay trong tuần

### 6.2 Review Hàng tháng (Ngày 1–3 của tháng)

- [ ] **So sánh Discover traffic tháng này vs tháng trước** — Track: tổng clicks, số bài được phân phối, CTR trung bình, bài mới nào lọt top 10
- [ ] **Audit top 10 bài Discover tháng vừa qua** — Tìm common patterns: topic, format, độ dài, thời điểm publish, tác giả; document vào Content Playbook
- [ ] **Cập nhật ít nhất 3 bài evergreen có traffic tốt** — Thêm data mới, ví dụ mới, cập nhật links chết; sau đó cập nhật `dateModified` và re-submit trong GSC
- [ ] **Chạy lại CWV report cho toàn site** — GSC → Core Web Vitals → download CSV; so sánh với tháng trước; tracking CWV trend quan trọng hơn single point
- [ ] **Kiểm tra author profiles còn up-to-date không** — Bio, ảnh, external links; tác giả mới có được setup đầy đủ chưa?
- [ ] **Review Discover policy updates từ Google** — Bookmark: developers.google.com/search/docs/appearance/google-discover — Google cập nhật guidelines 2–4 lần/năm

### 6.3 Review Hàng quý (Đầu Q2, Q3, Q4, Q1)

- [ ] **Deep audit toàn bộ Discover data 3 tháng vừa qua** — Tạo quarterly report: tổng traffic, top content, trend by topic, CTR benchmark, CWV performance
- [ ] **Phân tích competitor Discover content** — Dùng công cụ như SimilarWeb, SEMrush Content Gap, hoặc manual monitoring; xem competitor đang được Discover pick up loại content gì
- [ ] **Review và cập nhật Content Strategy dựa trên Discover performance** — Topics nào consistently được pick up → tăng production; topics nào không bao giờ được pick up → reduce hoặc reformat
- [ ] **Chạy full Technical SEO Audit** — Screaming Frog hoặc Sitebulb; focus vào: orphan pages, redirect chains, duplicate content — tất cả ảnh hưởng đến domain trust với Discover
- [ ] **Update Author Entity cho tất cả active authors** — New credentials, new publications, new external profile; refresh schema accordingly
- [ ] **Review và test schema markup toàn site** — Chạy bulk test bằng Google Rich Results Test API hoặc Schema Markup Validator (validator.schema.org)

### 6.4 Review Hàng năm (Tháng 1)

- [ ] **Yearly Discover Performance Report** — Trends theo năm, top 20 bài all-time, ROI của Discover so với Search và Social
- [ ] **Cull nội dung kém chất lượng** — Bài không có traffic từ bất kỳ nguồn nào trong 12 tháng + chất lượng thấp → 301 redirect hoặc noindex; tránh "content bloat" kéo domain trust xuống
- [ ] **Update toàn bộ bài có data/thống kê cũ hơn 2 năm** — Tạo spreadsheet tracking "data freshness" cho mỗi bài; prioritize bài có traffic tốt
- [ ] **Revisit Author Entity strategy** — Có author nào cần build thêm authority không? Có author nào không còn active cần update profile không?
- [ ] **Benchmark lại CWV targets** — Google có thể update thresholds; đảm bảo targets nội bộ aligned với current Google standards

---

## 📊 Tracking Template (Copy vào Sheets)

| Tuần/Tháng | Discover Clicks | Impressions | Avg CTR | Top Bài #1 | CWV Status | Action cần làm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T1/2026 | — | — | — | — | — | — |
| T2/2026 | — | — | — | — | — | — |
| T3/2026 | — | — | — | — | — | — |

---

## ⚡ Quick Reference: Ngưỡng cần nhớ

| Chỉ số | Ngưỡng tốt | Ngưỡng cần fix |
|---|---|---|
| LCP | ≤ 2,5s | > 4,0s |
| INP | ≤ 200ms | > 500ms |
| CLS | ≤ 0,1 | > 0,25 |
| Discover CTR | > 5% | < 2% |
| Thumbnail size | 1.200×630px | < 800px |
| Headline length | 50–70 ký tự | > 90 ký tự |
| Bio length | > 100 từ | < 50 từ |
| Bài length (evergreen) | 1.500–3.000 từ | < 600 từ |

---

> **💡 Lưu ý quan trọng:** Google Discover không có "optimization" theo nghĩa truyền thống như SEO. Đây là hệ thống **recommendation** — Google quyết định ai thấy bài của bạn dựa trên interest graph của họ. Việc của bạn là: **(1) tạo nội dung đủ tốt để Google muốn recommend**, và **(2) đảm bảo technical foundation không cản trở việc đó**. Checklist này phục vụ cả hai mục tiêu.

---

*Checklist version 2.0 — Cập nhật theo Google Search Central documentation & Discover policy tháng 1/2026*  
*Lần review tiếp theo: Tháng 4/2026 hoặc ngay sau bất kỳ Google core update nào*