# 📊 CHECKLIST KỸ NĂNG EXCEL CHO TESTER FRESHER

> **Hướng dẫn sử dụng:** Đánh dấu ✅ vào ô tương ứng với mức độ của bạn.
> In ra và tự đánh giá trước khi cập nhật CV hoặc đi phỏng vấn.

---

## PHẦN 1 — KỸ NĂNG EXCEL CƠ BẢN CẦN CÓ

> 🎯 Mục tiêu: Tester fresher **BẮT BUỘC** nắm vững toàn bộ phần này

| # | Kỹ năng | Mô tả chi tiết | ✅ Hoàn thành |
|---|---------|----------------|:------------:|
| 1 | **Filter (Bộ lọc)** | Lọc dữ liệu theo 1 hoặc nhiều điều kiện, dùng Auto Filter và Advanced Filter | ☐ |
| 2 | **Sort (Sắp xếp)** | Sắp xếp tăng/giảm dần, sort theo nhiều cột, sort theo màu cell | ☐ |
| 3 | **VLOOKUP** | Tra cứu dữ liệu theo cột, hiểu rõ 4 tham số, biết lỗi N/A và cách xử lý | ☐ |
| 4 | **Conditional Formatting** | Tô màu cell theo điều kiện, highlight duplicate, data bar, color scale | ☐ |
| 5 | **Pivot Table cơ bản** | Tạo Pivot Table từ dữ liệu, kéo thả Row/Column/Values, refresh data | ☐ |
| 6 | **Freeze Panes & Split** | Cố định hàng tiêu đề khi cuộn, chia màn hình xem nhiều vùng | ☐ |
| 7 | **Find & Replace nâng cao** | Dùng Ctrl+H, tìm kiếm theo format, thay thế hàng loạt, dùng wildcard `*` `?` | ☐ |
| 8 | **Format Cell chuẩn** | Định dạng Number, Date, Text, Currency đúng chuẩn, wrap text, merge cell | ☐ |

**📌 Ghi chú cá nhân:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## PHẦN 2 — KỸ NĂNG EXCEL TRUNG CẤP

> 🎯 Mục tiêu: Làm chủ để xử lý dữ liệu test phức tạp hơn

| # | Kỹ năng | Mô tả chi tiết | ✅ Hoàn thành |
|---|---------|----------------|:------------:|
| 1 | **COUNTIF / COUNTIFS** | Đếm có điều kiện, dùng COUNTIFS với nhiều điều kiện, ứng dụng kiểm tra duplicate | ☐ |
| 2 | **SUMIF / SUMIFS** | Tính tổng có điều kiện, kết hợp nhiều điều kiện với SUMIFS | ☐ |
| 3 | **INDEX + MATCH** | Kết hợp INDEX-MATCH thay thế VLOOKUP, tra cứu 2 chiều, không bị giới hạn cột | ☐ |
| 4 | **Data Validation** | Tạo dropdown list, giới hạn kiểu nhập liệu, custom error message | ☐ |
| 5 | **Protect Sheet / Workbook** | Đặt mật khẩu sheet, khóa cell cụ thể, phân quyền chỉnh sửa vùng | ☐ |
| 6 | **Named Range & Formula Audit** | Đặt tên vùng dữ liệu, dùng Trace Precedents/Dependents để debug công thức | ☐ |

**📌 Ghi chú cá nhân:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## PHẦN 3 — VBA MACRO CƠ BẢN

> 🎯 Mục tiêu: Biết tự động hóa các thao tác lặp đi lặp lại khi test

| # | Kỹ năng | Mô tả chi tiết | ✅ Hoàn thành |
|---|---------|----------------|:------------:|
| 1 | **Bật Developer Tab** | Vào File → Options → Customize Ribbon → bật Developer | ☐ |
| 2 | **Mở VBA Editor (IDE)** | Dùng Alt + F11, hiểu cấu trúc cửa sổ: Project, Properties, Code | ☐ |
| 3 | **Viết Sub cơ bản** | Tạo Sub, gọi Sub, hiểu scope Public/Private, viết comment với `'` | ☐ |
| 4 | **Vòng lặp For...Next** | Dùng `For i = 1 To n`, `For Each`, `Do While`, biết `Exit For` | ☐ |
| 5 | **Hàm MsgBox & InputBox** | Hiển thị thông báo MsgBox, nhận input từ người dùng với InputBox | ☐ |
| 6 | **Đọc / Ghi giá trị Cell** | Dùng `Cells(row, col)`, `Range("A1")`, `.Value`, `.Text`, `.Formula` | ☐ |
| 7 | **Câu lệnh If...Then...Else** | Viết điều kiện cơ bản, kết hợp với `ElseIf`, `Select Case` | ☐ |

**📌 Ghi chú cá nhân:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## PHẦN 4 — VBA NÂNG CAO CHO TESTER

> 🎯 Mục tiêu: Ứng dụng thực tế trong công việc kiểm thử phần mềm

| # | Kỹ năng | Mô tả chi tiết | ✅ Hoàn thành |
|---|---------|----------------|:------------:|
| 1 | **Tạo Test Data Random** | Dùng `Rnd()`, `Int()`, tạo email/phone/tên ngẫu nhiên, fill hàng loạt vào sheet | ☐ |
| 2 | **Export dữ liệu ra file CSV** | Dùng `Open filepath For Output`, ghi từng dòng với `Print #`, đóng file đúng cách | ☐ |
| 3 | **Import file CSV vào Excel** | Dùng `Open filepath For Input`, đọc từng dòng với `Line Input`, parse bằng `Split` | ☐ |
| 4 | **Gán Macro vào Button** | Insert Shape/Button → Assign Macro, tạo nút chạy automation trực tiếp trên sheet | ☐ |
| 5 | **Xử lý lỗi trong VBA** | Dùng `On Error Resume Next`, `On Error GoTo`, `Err.Number`, `Err.Description` | ☐ |

**📌 Ghi chú cá nhân:**
```
_____________________________________________
_____________________________________________
```

---

## PHẦN 5 — CHECKLIST TỰ ĐÁNH GIÁ TRƯỚC KHI NỘP CV

> 🎯 Hãy **thành thật** với bản thân — nhà tuyển dụng sẽ test trực tiếp khi phỏng vấn!

### 📋 Bảng tự đánh giá

**Quy ước đánh dấu:**
- ✅ **Biết** — Làm được, không cần tra Google
- 🔄 **Đang học** — Hiểu khái niệm, còn cần tra cứu thêm
- ❌ **Chưa biết** — Chưa học hoặc chưa thực hành

---

| STT | Kỹ năng | ✅ Biết | 🔄 Đang học | ❌ Chưa biết | Ghi chú / Kế hoạch |
|:---:|---------|:------:|:-----------:|:-----------:|---------------------|
| 1 | Filter & Sort nâng cao | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 2 | VLOOKUP thành thạo | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 3 | Conditional Formatting | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 4 | Pivot Table cơ bản | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 5 | Freeze Panes, Format Cell | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 6 | COUNTIF / COUNTIFS | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 7 | SUMIF / SUMIFS | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 8 | INDEX + MATCH | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 9 | Data Validation | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 10 | Protect Sheet | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 11 | VBA — Viết Sub cơ bản | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 12 | VBA — Vòng lặp For | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 13 | VBA — Đọc/Ghi Cell | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 14 | VBA — Tạo Test Data Random | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 15 | VBA — Export/Import CSV | ☐ | ☐ | ☐ | |
| 16 | VBA — Gán Macro vào Button | ☐ | ☐ | ☐ | |

---

### 📊 Tổng kết tự đánh giá

```
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│  Tổng số kỹ năng cần có:          16 kỹ năng        │
│                                                     │
│  ✅  Biết:          _____ / 16 kỹ năng              │
│  🔄  Đang học:      _____ / 16 kỹ năng              │
│  ❌  Chưa biết:     _____ / 16 kỹ năng              │
│                                                     │
│  📅  Ngày tự đánh giá:  ___/___/______              │
│  🎯  Mục tiêu hoàn thành: ___/___/______            │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
```

---

### ✍️ Hướng dẫn ghi CV đúng mức độ

| Số kỹ năng "Biết" | Cách ghi trong CV |
|:-----------------:|-------------------|
| **13 – 16 kỹ năng** | *"Thành thạo Excel, có kinh nghiệm VBA Macro"* |
| **9 – 12 kỹ năng** | *"Sử dụng tốt Excel, đang tìm hiểu VBA"* |
| **5 – 8 kỹ năng** | *"Có kiến thức Excel cơ bản"* |
| **Dưới 5 kỹ năng** | ⚠️ Chưa nên ghi Excel là điểm mạnh — cần học thêm |

---

### 🗓️ KẾ HOẠCH HỌC TẬP CÁ NHÂN

```
Các kỹ năng cần ưu tiên học ngay:
1. ________________________________________________
2. ________________________________________________
3. ________________________________________________

Nguồn tài liệu tôi sẽ dùng:
☐ YouTube: ExcelJet, Chandoo, Học Excel Online
☐ Trang web: support.microsoft.com, exceljet.net
☐ Sách: ________________________________________
☐ Khóa học online: ______________________________

Cam kết hoàn thành trước ngày: _____ / _____ / _______

Chữ ký: _______________________
```

---

> 💡 **Tip phỏng vấn:** Nhà tuyển dụng thường test trực tiếp bằng cách cho làm bài Excel ngay tại chỗ.
> Hãy luyện tập bằng cách tạo file test case thực tế, không chỉ xem video!

---

*📌 Phiên bản: 1.0 | Dành cho: Tester Fresher | Cập nhật: 2025*