## 1) Thông tin liên hệ
- Họ và tên: [Điền họ tên đầy đủ]
- Vị trí ứng tuyển: [Junior QA/Tester (Manual/Automation)]
- Điện thoại: [Số điện thoại]
- Email: [Địa chỉ email chuyên nghiệp]
- LinkedIn: [URL hồ sơ LinkedIn]
- GitHub/Portfolio: [URL dự án/portfolio/testing]
- Địa điểm: [Thành phố, sẵn sàng remote/hybrid/on-site]
- Thời gian bắt đầu: [Ngày có thể đi làm]
- Ngôn ngữ: [VD: Tiếng Việt (Bản ngữ), Tiếng Anh (Toeic/IELTS, nếu có)]

Gợi ý điền:
- Dùng email tên riêng, ảnh hồ sơ LinkedIn chuyên nghiệp, link dự án mở public.
- Ghi rõ hình thức làm việc linh hoạt (nếu có) và thời gian bắt đầu dự kiến.


## 2) Tóm tắt nổi bật (2–3 câu)
[Ví dụ nội dung 2–3 câu, thay thế bằng mô tả của bạn]
- [X năm kinh nghiệm trong lĩnh vực A], chuyển hướng sang QA/Testing với nền tảng tự học bài bản và thực hành qua các dự án mini (web/API/mobile). Thành thạo viết test case, báo cáo lỗi, và kiểm thử hộp đen với tư duy phân tích chặt chẽ.
- Tận dụng thế mạnh [giao tiếp/logic/định lượng/domain B], quen thuộc Agile/Scrum, công cụ như Jira, Postman, Git. Tìm kiếm cơ hội Junior QA/Tester để phát huy kỹ năng kiểm thử và liên tục học hỏi.

Gợi ý điền:
- Câu 1: Lý do chuyển ngành + thực hành cụ thể (test case, bug report, API, SQL).
- Câu 2: Thế mạnh chuyển đổi (giao tiếp, phân tích, domain) + mục tiêu (Junior QA/Tester).


## 3) Kỹ năng testing nền tảng
- Quy trình & kiến thức:
  - SDLC/STLC, Test Levels (Unit/Integration/System/UAT), Test Types (Functional/Regression/Smoke/Sanity), Risk-based Testing.
  - Kỹ thuật thiết kế test: Equivalence Partitioning, Boundary Value, Decision Table, State Transition, Use Case-based, Checklist.
  - Tài liệu: Test Plan (cơ bản), Test Case/Checklist, Traceability, Bug Report (mô tả rõ, bước tái hiện, expected/actual, evidence).
- Công cụ & môi trường:
  - Quản lý lỗi & công việc: Jira, Trello (hoặc Azure DevOps).
  - Quản lý test case: TestRail/Zephyr/Google Sheets.
  - API Testing: Postman/Insomnia, Swagger/OpenAPI; HTTP methods, status codes, headers, JSON, auth cơ bản.
  - Cơ sở dữ liệu: SQL cơ bản (SELECT/WHERE/JOIN), MySQL/PostgreSQL.
  - Trình duyệt & tiện ích: DevTools (Network/Console), giả lập thiết bị, chụp log/screen.
  - Kiểm thử di động (nếu có): Khái niệm cơ bản, emulator/simulator.
- Tự động hóa (nếu có):
  - Ngôn ngữ: [Java/Python/JavaScript] cơ bản; Page Object Model (khái niệm).
  - Web/UI: [Selenium/Cypress/Playwright] căn bản (locators, waits, assertions).
  - API automation: [RestAssured/pytest + requests], cấu hình test suite cơ bản.
- Quy chuẩn & cách làm việc:
  - Agile/Scrum, viết Acceptance Criteria rõ ràng, tham gia Grooming/Planning/Review.
  - Ưu tiên rủi ro, phân tích yêu cầu, tư duy phản biện, chú ý chi tiết.

Gợi ý điền:
- Chọn 6–10 gạch đầu dòng mạnh nhất, nêu mức độ (Cơ bản/Khá) và công cụ bạn đã dùng trong dự án mini.


## 4) Kỹ năng chuyển đổi từ nghề cũ
- Giao tiếp & phối hợp: Làm việc đa phòng ban, làm rõ yêu cầu, trình bày vấn đề mạch lạc.
- Phân tích & dữ liệu: Tư duy logic, mô hình hóa, đọc log/số liệu, Excel nâng cao (Pivot, VLOOKUP), trực quan hóa cơ bản.
- Quản lý thời gian/ưu tiên: Lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, xử lý deadline, đa nhiệm hợp lý.
- Viết & trình bày: Soạn tài liệu, báo cáo tóm tắt, nội dung rõ ràng có cấu trúc.
- Dịch vụ khách hàng/Stakeholder: Thấu hiểu người dùng, đặt câu hỏi, thương lượng phạm vi.
- Kỹ thuật/công cụ có thể chuyển giao: [Python/VBA/BI/SQL/HTML/CSS] (nếu có).
- Kiến thức domain: [Tài chính/Thương mại điện tử/Y tế/Giáo dục/Logistics] (nêu 1–2 điểm hiểu sâu có ích cho test).
- Định lượng thành tích: [Ví dụ] Giảm X% lỗi tài liệu/ quy trình; Cải thiện thời gian phản hồi; Chuẩn hóa checklist nội bộ.

Gợi ý điền:
- Chọn 4–6 kỹ năng nổi bật nhất, kèm ví dụ ngắn 1 dòng (đo lường nếu được).


## 5) Dự án mini (liên kết/tài liệu)
Dự án 1: [Tên dự án] — [Thời gian (MM/YYYY–MM/YYYY)]
- Mục tiêu: [VD: Thực hành quy trình test web thương mại điện tử từ phân tích yêu cầu đến báo cáo lỗi]
- Vai trò: [Tester cá nhân/nhóm 2–3 người]
- Phạm vi: [Web/UI | API | Mobile], Feature: [Đăng ký/Đăng nhập/Giỏ hàng/Thanh toán/...]
- Kỹ thuật: [Boundary/Equivalence/Decision Table/Exploratory/Regression/Smoke]
- Công cụ: [Jira/Trello, TestRail/Google Sheets, Postman, SQL, GitHub]
- Kết quả: [Số test case ~X, pass rate, Y bug (severity/categorization), báo cáo tổng hợp]
- Liên kết:
  - Test cases/checklist: [URL Google Sheets/TestRail]
  - Bug list/board: [URL Jira/Trello/Spreadsheet]
  - API collection: [URL Postman]
  - Repo/notes: [URL GitHub/Notion/Drive]
  - Báo cáo PDF: [URL]

Dự án 2: [Tên dự án] — [Thời gian (MM/YYYY–MM/YYYY)]
- Mục tiêu: [VD: Kiểm thử API dịch vụ đặt phòng/Swagger Petstore]
- Vai trò: [Tester]
- Phạm vi: [API], Kỹ thuật: [Status codes, Contract, Negative testing, Auth cơ bản]
- Công cụ: [Postman/Newman, Swagger, GitHub]
- Kết quả: [Số requests, test scripts, báo cáo HTML/CLI]
- Liên kết: [Collection | Environment | Report]

Dự án 3 (tùy chọn – Automation/UI hoặc Mobile):
- Mục tiêu: [VD: Viết kịch bản UI smoke cho trang X]
- Công cụ: [Selenium/Cypress/Playwright], Ngôn ngữ: [Java/JS/Python]
- Kết quả: [Số test, CI local đơn giản, báo cáo]
- Liên kết: [Repo GitHub | Hướng dẫn chạy]

Gợi ý chủ đề công khai dễ thực hành:
- Web: saucedemo.com, demo.opencart.com, demoblaze.com
- API: Swagger Petstore, Restful Booker
- Mobile: Ứng dụng phổ biến (ghi chú tính năng tự kiểm thử)

Gợi ý điền:
- Mỗi dự án nên có 1–2 liên kết minh chứng chính (test case + bug/collection).
- Nhấn mạnh kỹ thuật test đã áp dụng và số liệu kết quả ngắn gọn.


## 6) Học vấn & chứng chỉ
- Học vấn:
  - [Cử nhân/Khác] [Chuyên ngành], [Trường], [Năm tốt nghiệp], [GPA/nếu nổi bật]
- Khóa học liên quan:
  - QA/Testing nền tảng: [Tên khóa, nền tảng, thời lượng/hạng mục chính]
  - SQL cơ bản: [Tên khóa], [Chủ đề: JOIN/Group By/Index (nếu có)]
  - API Testing (Postman): [Tên khóa], [Assertion, Variables, Newman]
  - Automation 101: [Tên khóa], [Selenium/Cypress/Playwright căn bản]
- Chứng chỉ (nếu có hoặc đang học):
  - ISTQB CTFL — [Năm/Tháng]
  - Agile/Scrum Fundamentals — [Năm/Tháng]
  - SQL/Database Fundamentals — [Năm/Tháng]
  - Postman Student Expert — [Năm/Tháng]
- Hoạt động/Thành tích (tùy chọn):
  - [CLB/Hackathon/Workshop], [Vai trò/Kết quả]
- Cam kết học tập:
  - Đang học/ôn: [Khóa/Chứng chỉ], dự kiến hoàn thành [Tháng/Năm]

Gợi ý điền:
- Ưu tiên chứng chỉ/courses có nội dung thực hành; đính kèm link chứng chỉ/badge.
- Nếu chưa có chứng chỉ, nêu rõ khóa học đã hoàn thành và đồ án/dự án liên quan.